Batucada là lối chơi trống tập thể của samba Brazil, nơi hàng trăm tay trống trong "bateria" (dàn trống) của một trường samba cùng đánh các nhạc cụ gõ — surdo, caixa, repinique, tamborim, chocalho, agogô, cuíca — dưới sự chỉ huy của một "mestre de bateria" bằng còi và tay. Đỉnh cao của batucada là Lễ hội Carnaval ở Rio de Janeiro, khi các trường samba diễu hành qua Sambódromo, mỗi bateria có thể lên tới vài trăm người. Âm thanh dồn dập, nhiều lớp của batucada là một trong những biểu tượng âm nhạc của Brazil.
Samba và trường samba
Samba hình thành ở Rio de Janeiro vào đầu thế kỷ 20, trong cộng đồng người gốc Phi, kế thừa nhịp điệu châu Phi, ca hát, múa và những truyền thống mang từ vùng Bahia. Bài "Pelo Telefone" (1917) thường được nhắc là một trong những bản samba đầu tiên được thu âm. Từ cuối thập niên 1920, các "escola de samba" (trường samba) ra đời — thực chất là hội đoàn cộng đồng của các khu phố, tổ chức tập luyện quanh năm để diễu hành Carnaval.
Các nhạc cụ trong bateria
| Nhạc cụ | Mô tả | Vai trò |
|---|---|---|
| Surdo | Trống trầm lớn đeo hông, đánh bằng dùi đầu mềm | "Tim" của samba, giữ phách mạnh; thường có hai ba cỡ đối đáp nhau |
| Caixa | Trống snare, có dây lò xo dưới đáy | Nhịp dày, liên tục, tạo "thảm" âm thanh |
| Repinique | Trống cao, tiếng sắc | Gọi hiệu, mở bài, độc tấu |
| Tamborim | Trống khung nhỏ cầm tay, đánh bằng que | Mẫu nhịp nhanh, sắc, có nhiều "hoa" |
| Chocalho | Khung lắc có lá kim loại | Tiếng xèo xèo liên tục |
| Agogô | Chuông kim loại đôi | Giai điệu nhịp hai cao độ |
| Cuíca | Trống ma sát: que tre gắn trong mặt da, chà bằng khăn ướt | Tiếng "khóc", "cười" độc đáo |
Nhịp samba thường được mô tả là nhịp đôi (2/4), với phách mạnh rơi vào phách thứ hai do surdo trầm nhất đánh. Cảm giác "nảy" đặc trưng của samba đến từ những lớp nhịp nhanh của caixa, tamborim chồng lên nền surdo.
Mestre de bateria: nhạc trưởng bằng còi
Một bateria vài trăm người không thể nghe nhau hết. Mestre de bateria đứng trước dàn, dùng còi (apito) và các ký hiệu tay để:
- Báo bắt đầu, dừng, đổi đoạn.
- Gọi "breque" — những đoạn dừng hoặc mẫu nhịp đặc biệt đã tập trước, cả dàn cùng làm.
- Điều chỉnh tốc độ khi diễu hành.
- Gọi từng nhóm nhạc cụ ra độc tấu hoặc im lặng.
Mỗi trường samba có những breque riêng như chữ ký. Khán giả quen thuộc chờ đợi những khoảnh khắc này.
Carnaval Rio và Sambódromo
Từ năm 1984, các trường samba hàng đầu của Rio diễu hành trên Sambódromo — đại lộ diễu hành có khán đài do kiến trúc sư Oscar Niemeyer thiết kế. Mỗi trường có thời gian giới hạn để đi hết đường diễu hành, được chấm điểm theo nhiều hạng mục, trong đó có bateria. Một trường samba lớn có hàng nghìn người tham gia: vũ công, ca sĩ, xe hoa, và bateria vài trăm tay trống. Việc tập luyện kéo dài nhiều tháng trước Carnaval.
Batucada ngoài Brazil
Batucada lan ra khắp thế giới qua các nhóm samba cộng đồng ở châu Âu, Nhật Bản, Mỹ, Úc. Nhiều nhóm học nhạc cụ, học breque, tham gia lễ hội đường phố của thành phố mình. Batucada cũng được dùng trong trường học vì dễ tổ chức theo nhóm: mỗi người một nhạc cụ, mỗi nhạc cụ một mẫu nhịp đơn giản, ghép lại thành một khối âm thanh đầy sức sống.
Thử chơi batucada trong lớp học
- Chia lớp thành nhóm: nhóm trống trầm (dùng thùng nhựa, trống lớn), nhóm gõ que (chai nhựa, thanh gỗ), nhóm lắc (hộp đựng hạt).
- Nhóm trầm đánh đều phách hai — "tùng" mạnh ở phách hai.
- Nhóm lắc lắc đều liên tục.
- Nhóm gõ que chơi một mẫu ngắn lặp lại.
- Một người làm "mestre" dùng còi báo bắt đầu, dừng, tất cả cùng dừng đúng lúc.
Bài tập này dạy trẻ nghe nhau và hiểu cách nhiều nhịp đơn giản tạo nên một nhịp phức tạp.
Góc nhìn hôm nay
Batucada và trống hội Việt có một điểm chung: cả hai đều là âm nhạc của cộng đồng, của đường phố, của lễ hội. Khác biệt là batucada tổ chức nhiều lớp nhịp và cần một nhạc trưởng chỉ huy. Nghe một bản ghi bateria Carnaval, thử tách tiếng surdo trầm, caixa dày và tamborim sắc — bạn sẽ thấy cả một kiến trúc âm thanh ẩn sau sự "ồn ào".
Từ samba tới bossa nova
Nhịp samba còn là gốc của nhiều thể loại khác của Brazil. Cuối thập niên 1950, bossa nova ra đời ở Rio, mang nhịp samba vào guitar và giọng hát thủ thỉ, với những tên tuổi như João Gilberto và Antônio Carlos Jobim. Nếu batucada là samba của đường phố, của hàng trăm tay trống, thì bossa nova là samba thu nhỏ trong một căn phòng — nhưng cái "nảy" của nhịp vẫn là một.
Câu hỏi thường gặp
Batucada là gì?
Batucada là lối chơi trống tập thể của samba Brazil, do bateria của các trường samba trình diễn với surdo, caixa, repinique, tamborim, chocalho, agogô, cuíca.
Surdo là trống gì?
Surdo là trống trầm lớn đeo hông, đánh bằng dùi đầu mềm, giữ phách mạnh và được xem là tim của nhịp samba.
Mestre de bateria làm gì?
Mestre de bateria là người chỉ huy dàn trống, dùng còi và ký hiệu tay để báo bắt đầu, dừng, đổi đoạn, gọi các breque và điều chỉnh tốc độ.
Sambódromo là gì?
Sambódromo là đại lộ diễu hành có khán đài ở Rio de Janeiro, mở cửa từ năm 1984, do Oscar Niemeyer thiết kế, nơi các trường samba diễu hành dịp Carnaval.
Cuíca kêu thế nào?
Cuíca là trống ma sát có que tre gắn trong mặt da. Người chơi chà que bằng khăn ướt và ấn mặt da, tạo tiếng như khóc, như cười rất độc đáo.