Làm một chiếc trống cái truyền thống gồm bốn nhóm việc chính: làm tang trống từ gỗ (thường là gỗ mít), thuộc da trâu làm mặt, bưng da – căng mặt trống, rồi "lên tiếng" và hoàn thiện (đóng nêm, sơn tang). Mỗi nhóm việc có nhiều công đoạn nhỏ, mất từ vài ngày với trống nhỏ tới vài tuần với trống lớn. Khó nhất không phải là sức lực mà là tai của người thợ: biết lúc nào da đã đủ căng để trống "ra tiếng".
Tổng quan quy trình
| Giai đoạn | Việc chính | Cái khó |
|---|---|---|
| 1. Chọn và xử lý gỗ | Chọn gỗ mít già, xẻ ván, phơi khô | Gỗ còn ẩm thì tang co ngót, nứt về sau |
| 2. Ghép tang | Bào ván cong, ghép thành vòng, đóng đai, chuốt bụng trống | Ván phải khít, bụng phình đều |
| 3. Thuộc da | Ngâm, tách lông, cạo mỡ, căng phơi da trâu hoặc da bò | Da dày mỏng không đều thì trống rè |
| 4. Bưng mặt, căng da | Trùm da ướt lên tang, kéo căng bằng dây, đòn, nêm | Căng đều mọi phía |
| 5. Lên tiếng | Đánh thử, căng thêm, phơi cho da co | Phụ thuộc tai thợ và thời tiết |
| 6. Hoàn thiện | Đóng nêm tre giữ da, cắt da thừa, sơn tang, gắn khuyên | Thẩm mỹ, độ bền lớp sơn |
Giai đoạn 1–2: từ khúc gỗ tới tang trống
Gỗ mít được ưa chuộng nhất ở miền Bắc và miền Trung vì thớ mịn, ít cong vênh, ít mối mọt và cho tiếng ấm. Thợ chọn cây mít già, xẻ thành những tấm ván dài bằng chiều cao tang trống. Ván phải phơi hoặc để khô tự nhiên một thời gian dài; gỗ còn tươi mà đem ghép, vài tháng sau co lại là tang hở, trống rè.
Tiếp theo, từng tấm ván được bào cho cong theo hình bụng trống — giữa phình, hai đầu thu lại. Các ván ghép sát nhau thành vòng tròn. Thợ dùng đai tạm (sắt hoặc tre) siết chặt bên ngoài, ở nhiều nơi có thêm chốt gỗ hoặc keo truyền thống ở mép ván. Sau đó tang được bào, chuốt cả mặt trong lẫn mặt ngoài cho tròn đều.
Bài "Tang trống: chọn gỗ mít, ghép ván" trong danh mục này đi sâu vào giai đoạn này.
Giai đoạn 3: thuộc da
Trống cái dùng da trâu vì dày và chịu lực; trống nhỏ dùng da bò, da dê. Da tươi được ngâm (nước vôi hoặc nước thường tuỳ nơi) để dễ tách lông, rồi cạo sạch lông, mỡ, lớp thịt bám. Người thợ cạo cho da có độ dày đều — đây là việc tỉ mỉ, vì chỗ dày chỗ mỏng sẽ làm mặt trống rung không đều. Da được căng phơi khô, cất dùng dần.
Giai đoạn 4: bưng mặt và căng da
Khi làm trống, tấm da khô được ngâm nước cho mềm trở lại, rồi trùm lên miệng tang. Da được cắt rộng hơn miệng trống để còn chỗ kéo. Thợ đục những lỗ nhỏ quanh mép da, xỏ dây, rồi dùng đòn bẩy, tời hoặc hệ dây buộc xuống chân giá để kéo da căng ra mọi phía.
Căng da không làm một lần. Thợ kéo một vòng, gõ thử, kéo thêm chỗ nào còn chùng. Ở một số làng, thợ còn đứng lên mặt da và nhún chân đều khắp để da giãn đều trước khi kéo tiếp. Tất cả nhằm một mục đích: mặt trống căng đều như nhau ở mọi điểm.
Giai đoạn 5: lên tiếng
"Lên tiếng" là đưa trống tới đúng âm thanh mong muốn. Người thợ cầm dùi đánh vào giữa mặt, vào mép, nghe tiếng ngân, tiếng vang. Tiếng còn bẹt thì kéo thêm; tiếng đã vang, trầm, ấm thì dừng. Sau đó trống được để cho da khô dần — khi khô da co lại, căng thêm một chút. Vì thế thợ giỏi phải tính trước độ co ấy.
Thời tiết ảnh hưởng nhiều: trời nồm ẩm, da khó khô, tiếng khó lên; trời hanh, da co nhanh, dễ căng quá mức. Có thợ chỉ lên tiếng cho trống lớn vào những ngày khô ráo.
Giai đoạn 6: hoàn thiện
- Đóng nêm: khi da đạt tiếng, thợ đóng những chiếc nêm (đinh) tre nhỏ xuyên qua da vào tang, xếp vòng quanh mép. Nêm tre không gỉ như đinh sắt và co giãn cùng gỗ.
- Cắt da thừa: tháo dây kéo, cắt phần da thừa bên ngoài hàng nêm.
- Sơn tang: trống đình, trống chùa thường sơn son (đỏ), có khi vẽ rồng mây, chữ. Trống trường, trống lân sơn màu tuỳ ý.
- Gắn khuyên, quai: để treo hoặc đặt lên giá.
Bao lâu thì xong một chiếc trống
Không có con số chung, vì phụ thuộc kích cỡ, số thợ và thời tiết. Trống nhỏ cho đội trống trường có thể làm trong một hai ngày nếu đã có sẵn tang và da. Trống cái cỡ lớn cho đình, chùa có khi mất nhiều tuần, chưa kể thời gian phơi gỗ trước đó. Thợ lành nghề thường nói phần lâu nhất là chờ: chờ gỗ khô, chờ da khô, chờ trời đẹp để lên tiếng.
Góc nhìn hôm nay
Các làng trống như Đọi Tam (vùng Duy Tiên, Hà Nam cũ, nay thuộc Ninh Bình) hay Lâm Yên (Đại Lộc, Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng) vẫn làm trống quanh năm, bận nhất vào mùa trước khai giảng và trước Tết, trước mùa lễ hội. Một số cơ sở đã dùng máy bào, máy xẻ cho phần gỗ, nhưng việc căng da và lên tiếng vẫn làm bằng tay và tai.
Nếu ghé làng trống, nên hỏi trước chủ cơ sở xem có thể đứng xem công đoạn căng da không — đây là công đoạn đáng xem nhất, và cũng là lúc thợ cần tập trung nhất.
Câu hỏi thường gặp
Làm trống cần những nguyên liệu gì?
Trống truyền thống cần gỗ làm tang (thường là gỗ mít), da làm mặt (da trâu cho trống lớn, da bò, da dê cho trống nhỏ), nêm tre để giữ da và sơn để hoàn thiện tang.
Lên tiếng trống là gì?
Lên tiếng là công đoạn căng da và đánh thử nhiều lần cho tới khi trống đạt âm thanh mong muốn. Người thợ dựa vào tai để biết khi nào da đã đủ căng.
Vì sao trống dùng nêm tre chứ không dùng đinh sắt?
Nêm tre không gỉ, không làm mục da và co giãn gần với gỗ theo thời tiết. Đinh sắt có thể gỉ, làm rách da quanh chân đinh sau một thời gian.
Làm một chiếc trống mất bao lâu?
Trống nhỏ có thể xong trong một hai ngày nếu đã có sẵn tang và da. Trống cái lớn có thể mất nhiều tuần, chưa kể thời gian phơi gỗ và phơi da.
Làng nào nổi tiếng làm trống ở Việt Nam?
Hai làng được nhắc nhiều là làng trống Đọi Tam ở vùng Duy Tiên (Hà Nam cũ, nay thuộc Ninh Bình) và làng trống Lâm Yên ở Đại Lộc (Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng).