Hát trống quân là lối hát đối đáp nam nữ của đồng bằng và trung du Bắc Bộ, đệm bằng "trống quân" — một loại trống đất: đào một hố nhỏ, căng một sợi dây qua miệng hố, gõ vào dây cho tiếng "thình thùng" trầm vang từ lòng đất. Hai phe nam nữ đứng hai bên, hát đố, hát đáp, hát mời, hát ghẹo theo những câu thơ lục bát, mỗi câu được ngắt bằng tiếng trống. Đây là một trong những ví dụ độc đáo nhất về chiếc "trống" không có tang, không có da của người Việt.
Trống quân là trống gì
Trống quân truyền thống được làm rất đơn giản:
- Đào một hố nhỏ dưới đất, miệng hố có khi được đậy bằng một tấm ván mỏng hoặc mo cau có khoét lỗ.
- Căng một sợi dây (dây mây, dây gai, về sau là dây thép) qua miệng hố, hai đầu buộc vào cọc cắm chắc hai bên.
- Giữa dây có thể nối với tấm ván hoặc một que chống, để khi gõ vào dây, rung động truyền xuống tấm ván, lòng hố khuếch đại tiếng.
- Người chơi dùng que gõ vào dây, ra tiếng "thình", "thùng" trầm ấm.
Có nơi dùng thùng gỗ, hộp gỗ đặt trên mặt đất thay hố để mang đi được. Về nguyên lý âm học, trống quân gần với một nhạc cụ dây: dây rung, hố đất là hộp cộng hưởng.
Lối hát đối đáp
Hát trống quân thường diễn ra vào ban đêm, ngoài trời, trong những dịp hội hè hoặc những đêm trăng sáng. Hai phe nam và nữ đứng đối diện, giữa là trống quân.
| Chặng hát | Nội dung thường gặp |
|---|---|
| Hát mở, hát chào | Chào nhau, mời nhau vào cuộc hát |
| Hát đố | Đố về lịch sử, địa danh, chữ nghĩa, nghề nghiệp |
| Hát đáp | Trả lời câu đố, có khi đố lại |
| Hát ghẹo, hát tình | Trêu ghẹo, bày tỏ tình cảm một cách kín đáo |
| Hát tiễn | Chia tay, hẹn hò lần sau |
Lời hát phần lớn theo thể lục bát, có khi lục bát biến thể. Người hát giỏi phải ứng khẩu nhanh, thuộc nhiều ca dao, điển tích, biết "bẻ" câu đối phương. Tiếng trống quân điểm vào cuối các vế câu, giúp giữ nhịp và cho người hát thời gian nghĩ câu tiếp theo.
Nhịp trống quân
Trống quân đánh đơn giản: vài tiếng "thình thùng" xen giữa các câu hát. Người ta hay nhại tiếng trống quân bằng câu "thình thùng thình" như một điệp khúc. Nhịp chậm, đều, không dồn dập như trống hội — vì trống quân phục vụ lời hát chứ không phục vụ không khí ồn ào. Có thể nói, đây là tiếng trống "thủ thỉ" nhất của người Việt.
Nguồn gốc tên gọi "trống quân"
Có nhiều cách giải thích tên gọi. Một cách kể dân gian gắn hát trống quân với binh lính thời xưa: lính đóng quân đào hố căng dây làm trống để hát cho đỡ buồn, hoặc lính và dân địa phương hát giao duyên. Một số người gắn với thời Quang Trung. Đây là những truyền thuyết, không có tài liệu gốc chắc chắn; các nhà nghiên cứu cho rằng hát trống quân có thể còn có từ trước đó. Điều chắc chắn là lối hát này phổ biến rộng ở đồng bằng Bắc Bộ, trung du, có cả ở một số vùng Bắc Trung Bộ.
Những vùng hát trống quân
- Đức Bác (vùng Sông Lô, Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc Phú Thọ) — nơi hát trống quân được nhắc tới nhiều trong các công trình nghiên cứu.
- Nhiều làng ở Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương cũ, Bắc Ninh, Thái Bình cũ.
- Một số vùng ở Thanh Hoá, Nghệ An cũng có lối hát đối đáp với trống tương tự.
Mỗi vùng có những làn điệu, lối đối đáp riêng.
Hát trống quân và các lối hát đối đáp khác
| Lối hát | Nhạc cụ đệm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Hát trống quân | Trống quân (trống đất) | Đối đáp nam nữ, lời lục bát, nhiều câu đố |
| Quan họ Bắc Ninh | Thường hát không nhạc đệm | Hát đối giữa các bọn quan họ, kỹ thuật thanh nhạc tinh tế |
| Hát ví, hát giặm Nghệ Tĩnh | Thường không nhạc đệm hoặc nhạc đệm đơn giản | Gắn với lao động, nhiều chủ đề đời sống |
Góc nhìn hôm nay
Hát trống quân không còn phổ biến như xưa, nhưng vẫn được phục dựng ở nhiều địa phương, có câu lạc bộ, có trong chương trình văn nghệ, lễ hội. Một hoạt động thú vị cho gia đình: cùng con làm một "trống quân" mini — một hộp gỗ nhỏ hoặc hộp bìa cứng, một sợi dây căng qua — để thấy dây rung truyền tiếng qua hộp thế nào. Rồi thử hát đối vài câu ca dao, mỗi câu gõ một tiếng "thình".
Câu hỏi thường gặp
Hát trống quân là gì?
Hát trống quân là lối hát đối đáp nam nữ của Bắc Bộ, đệm bằng trống quân, tức trống đất làm bằng một hố nhỏ có dây căng qua miệng. Lời hát thường theo thể lục bát.
Trống quân làm thế nào?
Người ta đào một hố nhỏ, căng một sợi dây qua miệng hố, buộc hai đầu vào cọc. Gõ vào dây, rung động truyền xuống lòng hố được khuếch đại thành tiếng trầm.
Vì sao gọi là trống quân?
Có truyền thuyết gắn với binh lính thời xưa đào hố căng dây làm trống để hát, có người gắn với thời Quang Trung. Đây là lời kể dân gian, chưa có tài liệu gốc xác nhận.
Hát trống quân phổ biến ở đâu?
Hát trống quân phổ biến ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ, tiêu biểu là Đức Bác (vùng Sông Lô, Vĩnh Phúc cũ, nay thuộc Phú Thọ), cùng nhiều làng ở Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh.
Hát trống quân khác quan họ thế nào?
Hát trống quân có trống quân đệm và nhiều câu đố, lời lục bát mộc mạc. Quan họ thường hát không nhạc đệm, chú trọng kỹ thuật thanh nhạc tinh tế.