Dồn DậpWiki
Tìm
Trống trong lễ hội & đời sống

Trống khai hội ở đình làng Bắc Bộ: thứ tự tiếng trống trong ngày hội

Ở hội làng Bắc Bộ, trống báo hội, trống rước nước, rước kiệu, trống chiêng điều khiển lễ tế, rồi trống khai hội mở phần hội với các cuộc thi dân gian.

Trống khai hội ở đình làng Bắc Bộ: thứ tự tiếng trống trong ngày hội

Ở hội làng đồng bằng Bắc Bộ, tiếng trống đánh dấu từng bước của ngày hội: trống báo trước hội, trống nổi khi rước nước, rước kiệu, trống chiêng điều khiển nghi thức tế ở đình, rồi trống khai hội mở phần hội với các cuộc thi dân gian. Hội làng thường rơi vào tháng Giêng, tháng Hai âm lịch, sau Tết, trước vụ cấy. Hiểu thứ tự các tiếng trống là hiểu cấu trúc của cả một ngày hội: phần lễ trang nghiêm trước, phần hội vui chơi sau.

Phần lễ và phần hội

Các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường chia hội làng làm hai phần:

PhầnNội dungTiếng trống
Phần lễRước nước, mộc dục (tắm tượng, lau bài vị), rước kiệu, tế thần Thành hoàngTrang nghiêm, đi theo nghi thức, có chiêng điểm
Phần hộiCác cuộc thi dân gian (vật, đu, cờ người, kéo co, thổi cơm…), hát chèo, quan họ, hát trống quânSôi nổi, dồn dập, thúc giục

Trống là sợi chỉ nối hai phần. Cùng một chiếc trống cái ở đình, buổi sáng đánh chậm theo nhịp tế, buổi chiều đánh dồn thúc các đô vật.

Thứ tự tiếng trống trong một kỳ hội

  1. Trống báo hội: vài hôm trước, trống đình nổi lên báo cho cả làng và làng bên biết sắp vào hội. Trai đinh, các ban bắt đầu chuẩn bị.
  2. Trống rước nước: ở nhiều làng, lễ đầu tiên là rước nước từ sông, giếng thiêng về đình để làm lễ mộc dục. Đoàn rước có trống, chiêng, cờ, kiệu.
  3. Trống rước kiệu: rước bài vị Thành hoàng từ miếu về đình hoặc đi quanh làng. Trống rước đi theo bước chân đoàn kiệu, chậm và đều, có khi dồn lên khi kiệu "lắc" theo quan niệm thánh nhập.
  4. Trống tế: trong lễ tế ở đình, trống và chiêng đánh theo hiệu lệnh của người xướng (thông xướng, hoạn xướng). Mỗi tiếng trống báo một nghi tiết: dâng hương, dâng rượu, đọc chúc, lạy.
  5. Trống khai hội: sau tế, hồi trống dài đi từ khoan tới dồn mở phần hội. Đám đông ùa ra sân đình, bãi hội.
  6. Trống thúc cuộc thi: mỗi cuộc thi có trống thúc riêng — thúc đô vật, thúc người đu, thúc đội kéo co.
  7. Trống tan hội: cuối kỳ hội, lễ tạ và trống báo hội đã xong.

Thứ tự và tên gọi khác nhau theo từng làng. Có làng không rước nước, có làng rước kiệu nhiều ngày.

Ai đánh trống trong ngày hội

Trống tế thường do người trong ban tế, được chọn kỹ — phải thuộc lệ, sức khoẻ tốt, có khi phải giữ mình sạch sẽ, kiêng khem trước ngày tế. Trống rước có thể giao cho đội trai đinh. Trống thúc trong phần hội thì nhiều người thay nhau, có lúc người xem hào hứng cũng xin đánh vài hồi.

Ở một số làng, đội trống hội có trang phục riêng: áo the, khăn xếp, hoặc áo dài đỏ, đai lưng. Đội trống hội nữ cũng xuất hiện ngày càng nhiều trong các lễ hội hiện nay.

Trống, chiêng và cờ: ba thứ đi cùng nhau

Trong đám rước và lễ tế, trống không đi một mình:

  • Chiêng: điểm vào sau các hồi trống, tạo nhịp trống – chiêng xen kẽ.
  • Cờ: cờ thần, cờ ngũ hành, cờ đuôi nheo dẫn đầu đoàn rước; người cầm cờ đi theo nhịp trống.
  • Bát âm: phường nhạc với kèn, nhị, sáo, trống cơm đi cùng kiệu.

Thứ tự trong đoàn rước — cờ đi đầu, rồi trống chiêng, bát âm, rồi kiệu, rồi dân làng — cũng là thứ tự của âm thanh: tiếng trống vang trước, báo kiệu thánh đang tới.

Vì sao trống làm hội "lên"

Người đi hội nào cũng thấy: khi trống bắt đầu mau và dồn, không khí đổi hẳn. Đây không chỉ là cảm nhận. Nhịp nhanh dần kích thích cơ thể, người nghe tự nhiên hồi hộp, muốn chuyển động. Trong đám đông, mọi người cùng nghe một tiếng trống, cùng phản ứng, tạo cảm giác hoà vào tập thể — chủ đề được bàn trong danh mục Khoa học của nhịp điệu.

Tiếng trống hội trong văn chương

Tiếng trống hội làng đi vào thơ ca, ca dao rất nhiều, thường gắn với mùa xuân, với tuổi trẻ, với những cuộc hẹn hò ở hội. Người đi xa nhớ quê thường nhớ đầu tiên là tiếng trống đình vào hội. Đó là âm thanh của "làng" trong ký ức người Việt.

Góc nhìn hôm nay: đi hội làng nghe trống

  • Chọn đúng ngày lễ chính: phần lễ thường vào buổi sáng ngày chính hội — đến sớm để thấy rước và tế.
  • Đứng đúng chỗ: gần nhà tiền tế để nghe trống tế, nhưng không chắn lối đoàn tế, không vào khu vực dành cho ban tế.
  • Hỏi người làng: các cụ trong ban khánh tiết thường sẵn lòng kể về lệ trống của làng.
  • Tôn trọng nghi lễ: không tự ý đánh trống tế; trong phần hội có thể hỏi xin đánh thử trống thúc.
  • Bảo vệ tai: trẻ nhỏ đứng sát trống đình lâu dễ bị ù tai.

Câu hỏi thường gặp

Trống khai hội là gì?

Trống khai hội là hồi trống dài đánh sau phần tế lễ ở đình, mở đầu phần hội với các cuộc thi và sinh hoạt văn hoá. Hồi trống thường đi từ chậm tới dồn dập.

Hội làng Bắc Bộ thường diễn ra khi nào?

Hội làng ở đồng bằng Bắc Bộ thường diễn ra vào tháng Giêng, tháng Hai âm lịch, sau Tết và trước vụ cấy. Mỗi làng có ngày hội riêng gắn với Thành hoàng làng.

Phần lễ và phần hội khác nhau thế nào?

Phần lễ gồm rước nước, rước kiệu, tế thần, mang tính trang nghiêm. Phần hội gồm các cuộc thi dân gian, hát chèo, quan họ, mang tính vui chơi sôi nổi.

Ai được đánh trống tế ở đình?

Thường là người trong ban tế, được làng chọn kỹ, thuộc lệ và có sức khoẻ. Người đi hội không nên tự ý đánh trống tế.

Trống và chiêng phối hợp thế nào trong lễ tế?

Trống và chiêng đánh xen kẽ theo hiệu lệnh của người xướng lễ. Mỗi tiếng trống, tiếng chiêng báo một nghi tiết như dâng hương, dâng rượu, đọc chúc văn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183