Phân loại Heger là cách chia trống đồng Đông Nam Á thành bốn loại chính (I, II, III, IV) do nhà nghiên cứu người Áo Franz Heger đưa ra năm 1902, dựa trên 165 chiếc trống ông khảo sát. Loại I là loại cổ nhất và đẹp nhất — chính là trống Đông Sơn; loại II muộn hơn, có tượng cóc; loại III là trống của người Karen ở Myanmar, Thái Lan; loại IV là trống nhỏ chịu ảnh hưởng Trung Hoa. Đến nay, sau hơn một thế kỷ, cách chia này vẫn được dùng làm "ngôn ngữ chung" trong giới nghiên cứu quốc tế.
Franz Heger và cuốn sách năm 1902
Franz Heger (1853–1931) làm việc tại bảo tàng ở Vienna. Cuối thế kỷ 19, nhiều trống đồng từ Đông Nam Á và Nam Trung Quốc đã nằm rải rác trong các bảo tàng, sưu tập tư nhân ở châu Âu. Heger đi xem, ghi chép, đo đạc, so sánh, rồi công bố công trình "Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien" (Trống kim loại cổ ở Đông Nam Á) năm 1902 tại Leipzig.
Điểm mạnh của Heger là ông chia loại dựa trên hình dáng, hoa văn và kỹ thuật, rồi sắp xếp theo trình tự thời gian ước đoán. Ông không có các phương pháp định tuổi hiện đại, nhưng nhận định cơ bản của ông — loại I cổ nhất — về sau được khảo cổ học củng cố.
Bốn loại Heger
| Loại | Đặc điểm nhận dạng | Phân bố chính |
|---|---|---|
| Heger I | Thân ba phần rõ (tang phình, lưng thắt, chân loe); hoa văn hiện thực: người hoá trang, nhà sàn, thuyền, chim, hươu; cổ nhất | Bắc Việt Nam, Vân Nam, Quảng Tây, rải rác Đông Nam Á hải đảo và lục địa |
| Heger II | Trống lớn, mặt rộng chờm ra ngoài tang, thân thấp; hoa văn cách điệu nhiều; thường có tượng cóc trên mặt | Nam Trung Quốc (Quảng Tây, Quảng Đông), Bắc Việt Nam (vùng người Mường) |
| Heger III | Thân cao, thẳng, thanh mảnh; tượng cóc chồng nhiều lớp trên mặt; tượng voi, ốc ở thân | Myanmar, Thái Lan, Lào — gắn với người Karen |
| Heger IV | Trống nhỏ, mặt không chờm, hoa văn mang ảnh hưởng Trung Hoa, có khi có chữ Hán | Trung Quốc, Bắc Việt Nam |
Ngoài bốn loại chính, Heger còn ghi nhận những trống "trung gian" mang đặc điểm của hai loại liền kề.
Heger I chính là trống Đông Sơn
Khi văn hoá Đông Sơn được phát hiện năm 1924, người ta nhận ra trống Heger I và văn hoá này gắn với nhau. Các trống Heger I đẹp nhất — Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Sông Đà, Cổ Loa — đều tìm thấy ở Bắc Việt Nam. Vì vậy các nhà nghiên cứu Việt Nam ưa dùng tên "trống Đông Sơn" thay cho "Heger I".
Trong nội bộ loại I còn có rất nhiều khác biệt: trống sớm có hoa văn hiện thực, trống muộn hơn hoa văn cách điệu, bắt đầu có tượng cóc. Vì vậy các nhà khảo cổ Việt Nam đã đề xuất những cách chia nhỏ hơn cho loại trống Đông Sơn, xếp thành các nhóm, kiểu theo hình dáng và hoa văn. Sách "Trống Đông Sơn" (1987) là công trình tiêu biểu theo hướng này.
Cách chia của các nhà nghiên cứu Trung Quốc
Ở Trung Quốc, giới nghiên cứu có hệ phân loại riêng, đặt tên các loại trống theo địa danh nơi tìm thấy trống tiêu biểu, như Vạn Gia Bá, Thạch Trại Sơn, Lãnh Thuỷ Xung, Bắc Lưu, Linh Sơn, Mã Giang, Tuân Nghĩa, Tây Minh. Trong đó loại Vạn Gia Bá (ở Vân Nam) được họ cho là sớm nhất, mộc mạc, ít hoa văn.
Đây là điểm mấu chốt của một cuộc tranh luận học thuật kéo dài: trống Vạn Gia Bá có phải là "tổ tiên" của trống Đông Sơn hay là một dòng phát triển song song, đơn giản hơn? Các nhà nghiên cứu Việt Nam và Trung Quốc có quan điểm khác nhau. Bài "Trống đồng ở Đông Nam Á và Nam Trung Quốc" của wiki này bàn kỹ hơn.
Vì sao phân loại lại quan trọng
- Định niên đại tương đối: khi tìm được một trống mới, so với các loại đã biết giúp ước đoán nó sớm hay muộn.
- Theo dấu giao lưu: một trống Heger I tìm thấy ở Indonesia cho thấy trống đã được đem đi xa — qua buôn bán, trao tặng hay di cư.
- Hiểu sự biến đổi: từ hiện thực sang cách điệu, từ không có cóc sang có cóc, cho thấy tín ngưỡng và thẩm mỹ thay đổi qua nhiều thế kỷ.
Những giới hạn của phân loại Heger
Heger chỉ có 165 trống; ngày nay số trống được biết lớn hơn nhiều. Ông xếp theo hình dáng mà không có địa tầng khảo cổ. Do đó các nhà nghiên cứu hiện đại vẫn dùng bốn loại Heger như khung lớn, nhưng bổ sung các phân loại chi tiết hơn, kèm dữ liệu khảo cổ, phân tích kim loại và định tuổi.
Góc nhìn hôm nay: nhận ra loại trống khi đi bảo tàng
Một mẹo đơn giản cho người xem:
- Thân chia ba phần rõ, hoa văn người và thuyền: gần như chắc là Heger I (Đông Sơn).
- Mặt to chờm ra ngoài, thân thấp, có cóc: nghĩ tới Heger II.
- Thân cao thẳng, cóc chồng nhiều lớp, có voi, ốc: Heger III, trống Karen.
- Trống nhỏ, có chữ Hán hoặc hoa văn kiểu Trung Hoa: Heger IV.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (Hà Nội) và Bảo tàng Thanh Hoá có đủ các loại trống để so sánh. Nếu đi Thái Lan, Myanmar, có thể gặp trống Karen loại III ở chùa và bảo tàng địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Heger là ai?
Franz Heger (1853–1931) là nhà nghiên cứu người Áo, làm việc tại bảo tàng ở Vienna. Năm 1902 ông công bố công trình phân loại trống đồng Đông Nam Á thành bốn loại, vẫn được dùng tới nay.
Trống Heger I là gì?
Heger I là loại trống đồng cổ nhất trong phân loại của Heger, tương ứng với trống Đông Sơn. Trống có thân ba phần rõ và hoa văn hiện thực như người hoá trang, nhà sàn, thuyền, chim, hươu.
Trống Karen là loại nào?
Trống Karen thuộc Heger III, có thân cao thẳng, tượng cóc chồng nhiều lớp trên mặt và tượng voi, ốc ở thân. Loại trống này gắn với người Karen ở Myanmar, Thái Lan.
Phân loại Heger có còn đúng không?
Bốn loại Heger vẫn được dùng làm khung chung trong nghiên cứu quốc tế. Tuy vậy các nhà khảo cổ đã bổ sung nhiều phân loại chi tiết hơn dựa trên dữ liệu khảo cổ và số trống phát hiện mới.
Trung Quốc phân loại trống đồng thế nào?
Giới nghiên cứu Trung Quốc chia trống đồng thành nhiều loại đặt tên theo địa danh, như Vạn Gia Bá, Thạch Trại Sơn, Lãnh Thuỷ Xung. Họ cho loại Vạn Gia Bá ở Vân Nam là sớm nhất, điều này còn được tranh luận.