Trống đồng Đông Sơn là loại trống đúc bằng hợp kim đồng của cư dân văn hoá Đông Sơn, có niên đại khoảng từ thế kỷ 7 trước Công nguyên tới thế kỷ 1–2 sau Công nguyên, phân bố chủ yếu ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả. Đó vừa là nhạc cụ, vừa là vật nghi lễ và biểu tượng quyền lực của tầng lớp đứng đầu. Tên "Đông Sơn" lấy từ làng Đông Sơn bên bờ sông Mã (Thanh Hoá), nơi cuộc khai quật năm 1924 làm lộ ra một nền văn hoá đồ đồng rực rỡ.
Văn hoá Đông Sơn: bối cảnh của trống đồng
Năm 1924, một viên chức thuế người Pháp là L. Pajot đào được nhiều đồ đồng ở làng Đông Sơn. Từ đó các nhà khảo cổ, trước hết là người Pháp, sau là các thế hệ khảo cổ Việt Nam, xác lập văn hoá Đông Sơn — một nền văn hoá thời đại kim khí trải trên vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ ngày nay.
Người Đông Sơn trồng lúa nước, đánh cá, đi thuyền, đúc đồng rất giỏi. Họ để lại rìu, giáo, dao găm, thạp, lưỡi cày, đồ trang sức và nổi tiếng nhất là trống đồng. Trong sử sách truyền thống, giai đoạn này trùng với thời kỳ mà truyền thuyết gắn với các vua Hùng và nhà nước Văn Lang – Âu Lạc. Cần phân biệt: khảo cổ cho ta niên đại và hiện vật; còn danh xưng Hùng Vương, Văn Lang đến từ truyền thuyết và thư tịch viết muộn hơn nhiều.
Một chiếc trống đồng gồm những phần nào
| Bộ phận | Đặc điểm |
|---|---|
| Mặt trống | Hình tròn, phẳng, giữa có ngôi sao nhiều cánh, quanh là các vành hoa văn đồng tâm |
| Tang trống | Phần trên của thân, phình ra, thường trang trí hình thuyền |
| Lưng trống | Phần giữa thắt lại, trang trí hình người, hình bò, các ô hoa văn |
| Chân trống | Phần dưới loe ra, thường để trơn |
| Quai | Hai cặp quai gắn giữa tang và lưng, để khiêng hoặc treo |
Trống đồng không có đáy — rỗng hoàn toàn bên dưới. Người ta đánh vào mặt trống, âm thanh vang qua lòng trống thoát ra phía chân.
Trống đồng dùng để làm gì
Khảo cổ và dân tộc học cho thấy trống đồng có nhiều vai trò cùng lúc:
- Nhạc cụ: chính hoa văn trên trống vẽ cảnh người đánh trống trong lễ hội. Tiếng trống đồng trầm, ngân.
- Vật nghi lễ: dùng trong các lễ cầu mưa, lễ mùa, tang lễ. Hình ếch trên mặt một số trống được nhiều người gắn với ý cầu mưa.
- Biểu tượng quyền lực và của cải: đúc trống tốn nhiều đồng và công sức; chỉ thủ lĩnh, tầng lớp trên mới sở hữu.
- Đồ tuỳ táng: trống được chôn theo người chết có địa vị — nhiều trống khảo cổ được tìm thấy trong mộ.
Đông Sơn tồn tại bao lâu
Niên đại văn hoá Đông Sơn được các nhà khảo cổ xác định dựa vào địa tầng, phương pháp carbon phóng xạ và so sánh hiện vật. Khoảng thời gian thường được nêu là từ khoảng thế kỷ 7 TCN tới thế kỷ 1–2 SCN. Mốc kết thúc gắn với việc nhà Hán đặt ách đô hộ và sau đó là cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40–43); sau thời gian này, nghề đúc trống vẫn tiếp tục nhưng phong cách thay đổi dần.
Các con số chỉ là ước tính — khi đọc tài liệu, nên để ý chữ "khoảng" và mốc mà từng tác giả dùng.
Có bao nhiêu trống đồng được tìm thấy
Ở Việt Nam đã phát hiện hàng trăm trống đồng thuộc loại Đông Sơn, cùng nhiều trống muộn hơn. Con số cụ thể thay đổi theo từng thời điểm công bố, vì việc phát hiện vẫn tiếp diễn — có chiếc lộ ra khi người dân đào ao, làm đường, khai hoang. Trống đồng còn được tìm thấy ở Lào, Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Indonesia và vùng Nam Trung Quốc.
Trống đồng quan trọng thế nào với khảo cổ học
Người Đông Sơn không để lại chữ viết đã được giải mã. Vì vậy hoa văn trên trống đồng là một trong những "trang sách" hiếm hoi kể về đời sống của họ: nhà sàn mái cong, người giã gạo, đoàn người hoá trang lông chim, thuyền chở chiến binh, chim, hươu, cá… Nhờ đó các nhà nghiên cứu hình dung được nhiều điều về nghi lễ, trang phục, phương tiện đi lại của cư dân thời ấy.
Những hiểu lầm thường gặp
- "Mọi trống đồng đều là trống Đông Sơn": không đúng. Có trống đồng ở thời kỳ muộn hơn rất nhiều, và có những loại khác về hình dáng, hoa văn.
- "Trống đồng được làm từ đồng nguyên chất": thực ra là hợp kim, chủ yếu đồng với thiếc và chì, tỷ lệ thay đổi theo từng chiếc.
- "Đã rõ ai làm ra trống đồng đầu tiên": nơi xuất hiện sớm nhất vẫn còn là vấn đề học thuật đang bàn, liên quan cả các phát hiện ở Vân Nam (Trung Quốc).
Góc nhìn hôm nay: xem trống đồng ở đâu
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (Hà Nội): nơi giữ trống đồng Ngọc Lũ và nhiều trống Đông Sơn nổi tiếng.
- Bảo tàng tỉnh Thanh Hoá: có sưu tập trống đồng lớn, gần quê hương của văn hoá Đông Sơn.
- Di chỉ làng Đông Sơn: bên bờ sông Mã, gần trung tâm Thanh Hoá — có thể đến để hình dung bối cảnh.
- Sách: các công trình về trống đồng và văn hoá Đông Sơn của Viện Khảo cổ học, như "Trống Đông Sơn" (Phạm Huy Thông chủ biên, 1987) là sách nền tảng.
Khi đứng trước một chiếc trống đồng, hãy nhìn mặt trống từ tâm ra ngoài: ngôi sao, rồi các vành hoa văn hình học, rồi vành người, chim, thú. Đó là cách người Đông Sơn sắp xếp thế giới của họ.
Câu hỏi thường gặp
Trống đồng Đông Sơn có từ bao giờ?
Trống đồng Đông Sơn có niên đại khoảng từ thế kỷ 7 TCN tới thế kỷ 1–2 SCN, theo các nghiên cứu khảo cổ. Đây là con số ước tính dựa trên địa tầng, carbon phóng xạ và so sánh hiện vật.
Vì sao gọi là văn hoá Đông Sơn?
Tên gọi lấy từ làng Đông Sơn bên bờ sông Mã, Thanh Hoá, nơi khai quật năm 1924 phát hiện nhiều đồ đồng. Các di chỉ cùng loại sau đó được xếp chung vào văn hoá Đông Sơn.
Trống đồng dùng để làm gì?
Trống đồng vừa là nhạc cụ, vừa là vật nghi lễ trong lễ cầu mưa, lễ mùa, tang lễ, vừa là biểu tượng quyền lực và của cải. Nhiều trống được chôn theo người có địa vị.
Trống đồng làm bằng gì?
Trống đồng làm bằng hợp kim đồng, thường pha thiếc và chì với tỷ lệ khác nhau tuỳ chiếc. Người Đông Sơn đúc trống bằng khuôn.
Trống đồng có ở nước nào khác không?
Có. Trống đồng được tìm thấy ở Lào, Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Indonesia và Nam Trung Quốc. Việt Nam là một trong những nơi tìm thấy nhiều trống loại Đông Sơn nhất, trong đó có những chiếc đẹp bậc nhất.