Hoa văn trống đồng Đông Sơn gồm hai lớp: lớp hoa văn hình học (ngôi sao, vòng tròn có chấm, răng cưa, chữ S) làm khung, và lớp hình tượng kể chuyện (người hoá trang lông chim, nhà sàn, thuyền, chim, hươu, cóc). Ý nghĩa thường được nêu là tín ngưỡng mặt trời, nghi lễ nông nghiệp cầu mùa – cầu mưa và đời sống sông nước của cư dân Đông Sơn. Nhưng cần nói rõ: người Đông Sơn không để lại lời giải, nên mọi "ý nghĩa" đều là cách đọc của nhà nghiên cứu hôm nay, có chỗ đã khá vững, có chỗ còn tranh luận.
Bố cục: mặt trống là một vũ trụ thu nhỏ
Gần như mọi trống Đông Sơn đều sắp xếp hoa văn theo vành đồng tâm. Tâm là ngôi sao, ra ngoài là các vành xen kẽ: vành hoa văn hình học, rồi vành hình tượng, rồi lại hình học. Các hình người, chim, thú trên vành đều chuyển động cùng một chiều — thường là ngược chiều kim đồng hồ.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cách sắp xếp vòng tròn, chuyển động quay quanh tâm ấy thể hiện quan niệm về vòng quay của mặt trời, của mùa vụ. Đây là cách giải thích được chấp nhận rộng rãi nhưng không có bằng chứng chữ viết đi kèm.
Ngôi sao giữa mặt trống
Số cánh sao thay đổi theo trống: 8, 10, 12, 14, 16 cánh hoặc hơn. Trống Ngọc Lũ có 14 cánh. Giữa các cánh thường có hoa văn hình lông công hoặc tam giác.
- Cách đọc phổ biến: ngôi sao là mặt trời, biểu tượng của cư dân trồng lúa cần nắng và nước.
- Cách đọc kỹ thuật: chỗ ngôi sao là điểm đánh trống; vùng này thường dày hơn để chịu lực, và ngôi sao nổi là dấu của khuôn đúc.
Hai cách đọc không loại trừ nhau: điểm đánh trống cũng có thể được trang trí bằng biểu tượng quan trọng nhất.
Hoa văn hình học
| Hoa văn | Mô tả | Thường gặp ở |
|---|---|---|
| Vòng tròn có chấm giữa, có tiếp tuyến | Các vòng tròn nối với nhau bằng đường chéo | Vành khung trên mặt và tang |
| Răng cưa | Hình tam giác nhỏ xếp liền | Viền giữa các vành |
| Chữ S nối nhau | Đường cong liên tục | Vành phụ |
| Vạch song song, chấm dải | Đường thẳng, chấm nhỏ xếp hàng | Viền mảnh |
| Lông công | Hình giống chiếc lông vũ | Giữa các cánh sao |
Những hoa văn này có thể thấy cả trên rìu, thạp, dao găm Đông Sơn — chúng là "ngôn ngữ trang trí" chung của cả một nền văn hoá.
Người hoá trang lông chim
Đây là hình tượng gây tò mò nhất. Trên các trống đẹp như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, có đoàn người đội mũ cắm lông chim dài, mặc váy hoặc áo kết lông, tay cầm giáo, rìu, khèn, hay vật gì đó như sênh phách. Một số cách giải thích:
- Cảnh lễ hội: người hoá trang múa trong lễ nông nghiệp hoặc lễ tế.
- Tín ngưỡng thờ chim: chim liên quan tới mặt trời, người hoá trang thành chim để giao tiếp với thần linh.
- Chiến binh: một số hình cầm vũ khí, có người cho là cảnh đoàn chiến binh trong nghi lễ.
Nhiều nhà nghiên cứu nghiêng về hướng đây là cảnh nghi lễ, có múa, có nhạc, có vũ khí như đạo cụ.
Nhà sàn và cảnh sinh hoạt
Trên mặt trống có hai kiểu nhà thường được nhận ra: nhà sàn mái cong hình thuyền (hai đầu mái vút lên) và nhà mái tròn. Trong nhà có người ngồi, có cảnh giã gạo bằng chày, cảnh đánh trống. Có người cho rằng ngôi nhà mái cong có thể là nhà cộng đồng hoặc nơi thờ cúng. Những hình này giúp các nhà dân tộc học so sánh với nhà sàn của nhiều dân tộc Đông Nam Á ngày nay.
Thuyền trên tang trống
Tang các trống Đông Sơn đẹp thường trang trí thuyền dài, hai đầu cong, chở người hoá trang. Trên thuyền có người cầm giáo, cung, có người chèo, đôi khi có hình như trống đặt trên thuyền. Ý nghĩa còn bàn: có người đọc là cảnh đua thuyền nghi lễ, có người cho là thuyền đưa linh hồn người chết, có người cho là cảnh lên đường của chiến binh. Dù đọc thế nào, hình thuyền cho thấy sông, biển là trung tâm đời sống Đông Sơn.
Chim, hươu, cá, cóc
- Chim mỏ dài: bay quanh mặt trống, thường gọi chung là chim Lạc. Loài chim cụ thể là gì (cò, sếu, cốc biển…) còn nhiều ý kiến.
- Hươu: đi thành đàn, thường có gạc, có con đực con cái.
- Cá, chim bắt cá: gặp trên tang hoặc thuyền.
- Bò u: một số trống có hình bò trên lưng.
- Tượng cóc (ếch): tượng nổi gắn trên rìa mặt trống, xuất hiện ở các trống muộn hơn. Cóc gắn với tín ngưỡng cầu mưa — trong dân gian Việt còn câu "con cóc là cậu ông trời".
Xu hướng chung: trống càng sớm thì hình tượng càng hiện thực, sinh động; trống càng muộn thì hoa văn càng cách điệu, hình người, chim dần thành những nét hình học.
Góc nhìn hôm nay: tự đọc một mặt trống
Ở bảo tàng, có thể thử đọc mặt trống theo năm bước:
- Đếm cánh sao.
- Tìm vành có hình người — đoàn người đi chiều nào.
- Tìm nhà sàn, người giã gạo, người đánh trống.
- Tìm vành chim, hươu ở rìa.
- Nhìn rìa mặt xem có tượng cóc không — có thì trống có thể thuộc giai đoạn muộn.
Đọc thêm: sách "Trống Đông Sơn" (1987) và các nghiên cứu của Viện Khảo cổ học về hoa văn Đông Sơn; Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Bảo tàng Thanh Hoá đều có bản dập hoa văn để dễ nhìn hơn.
Câu hỏi thường gặp
Ngôi sao giữa mặt trống đồng có ý nghĩa gì?
Cách giải thích phổ biến nhất là ngôi sao tượng trưng cho mặt trời, gắn với tín ngưỡng của cư dân trồng lúa. Vị trí ngôi sao cũng là chỗ đánh trống khi dùng làm nhạc cụ.
Chim Lạc là chim gì?
Chim Lạc là tên thường gọi những con chim mỏ dài, cổ dài bay quanh mặt trống đồng. Đó là loài cò, sếu hay chim nước nào khác vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau.
Người đội lông chim trên trống đồng là ai?
Đó là hình người hoá trang lông chim, cầm vũ khí hoặc nhạc cụ. Nhiều nhà nghiên cứu cho đây là cảnh nghi lễ có múa, nhạc, liên quan tới tín ngưỡng thờ chim và mặt trời.
Vì sao một số trống đồng có tượng con cóc?
Tượng cóc thường xuất hiện ở các trống muộn hơn và được gắn với tín ngưỡng cầu mưa. Dân gian Việt có câu "con cóc là cậu ông trời".
Hoa văn trống đồng có phải chữ viết không?
Không. Hoa văn trống đồng là trang trí và hình tượng, không phải hệ chữ viết. Người Đông Sơn chưa để lại chữ viết nào đã được giải mã.