Người Việt có hàng chục loại trống, nhưng có thể gom về bốn nhóm theo công dụng: trống lễ hội – tín ngưỡng (trống cái đình làng, trống chùa), trống trong sân khấu và nhạc thính phòng (trống chầu, trống đế, trống cơm), trống cung đình (dàn trống Nhã nhạc Huế) và trống của các dân tộc thiểu số (Paranưng, Ghinăng của người Chăm, trống của người Ê Đê, Mường, Dao…). Cùng là da căng trên tang gỗ, mỗi loại được làm to nhỏ, dày mỏng khác nhau để ra một thứ tiếng phục vụ đúng một việc.
Một chiếc trống gồm những gì
Trước khi phân loại, nên biết tên các bộ phận, vì sách vở và thợ làm trống đều dùng những từ này:
- Tang trống: thân trống, thường ghép từ nhiều thanh gỗ (gỗ mít là phổ biến nhất ở miền Bắc và miền Trung), bụng phình ở giữa để tiếng vang và ấm.
- Mặt trống: tấm da căng hai đầu tang. Trống lớn dùng da trâu, trống nhỏ dùng da bò, da dê, có loại dùng da trăn, da rắn.
- Đinh hoặc nêm: giữ da vào tang. Trống cái truyền thống đóng nêm tre, trống nhỏ có thể dùng dây da hoặc dây mây chằng hai mặt.
- Dùi trống: gậy gỗ cứng; trống cái dùng dùi to, trống chầu dùng roi chầu mảnh, trống cơm và trống Chăm thì vỗ bằng tay.
Tiếng trống phụ thuộc ba thứ: đường kính mặt (càng to càng trầm), độ căng của da (càng căng càng cao, càng "đanh") và chỗ đánh (giữa mặt ra tiếng tròn, mép mặt ra tiếng sáng, gõ vào tang ra tiếng "cắc" khô). Người chơi trống dân gian gọi nôm na ba tiếng ấy là tùng, tòng, cắc, hay trong ca trù là tom và chát.
Nhóm trống lễ hội và tín ngưỡng
Đây là nhóm to nhất về kích thước và cũng quen thuộc nhất. Ở gần như mọi đình, đền, chùa của người Việt đều có ít nhất một chiếc trống cái đặt trên giá gỗ, thường đi đôi với một quả chuông hoặc chiêng.
- Trống cái (trống đại): đường kính mặt có thể từ khoảng nửa mét tới hơn một mét, tiếng trầm, vang xa, dùng để báo hiệu tế lễ, khai hội, thúc rước.
- Trống chùa: thường đặt trên lầu trống đối xứng với lầu chuông, đánh vào giờ tụng kinh, lễ lớn; bộ "chuông trống Bát Nhã" ở chùa có lối đánh riêng.
- Trống rước: trống vừa phải, có quai hoặc đặt trên kiệu nhỏ để khiêng theo đoàn rước, đi kèm thanh la, chiêng.
- Trống lân: trống da căng trên tang thấp, mặt rộng, đặt trên xe hoặc giá có bánh để đi theo đoàn lân.
Nhóm trống sân khấu và nhạc thính phòng
Nhỏ hơn nhiều, nhưng là "linh hồn" của các loại hình nghệ thuật cổ truyền. Ở đây trống không chỉ giữ nhịp mà còn dẫn dắt, ra hiệu và thậm chí khen chê.
| Loại trống | Dùng trong | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Trống chầu | Ca trù, tuồng (hát bội) | Trống nhỏ, người cầm chầu dùng roi đánh tiếng tom, chát để khen thưởng, phân câu |
| Trống đế (trống con) | Chèo | Người đánh vừa giữ nhịp vừa "đế" lời đệm cho diễn viên; dân gian nói "phi trống bất thành chèo" |
| Trống cơm | Bát âm, nhạc lễ, chèo, tuồng | Thân dài, hai mặt, vỗ bằng tay; giữa mặt dán một lớp cơm nghiền để chỉnh tiếng |
| Trống bản | Nhạc lễ, cải lương, tuồng | Mặt nhỏ, da căng rất mạnh, tiếng cao, gọn, dùng để giữ phách nhanh |
| Trống bồng | Múa dân gian, hát trống quân, nhạc lễ | Thân eo ở giữa như đồng hồ cát, cầm tay, vỗ hoặc đánh dùi nhỏ |
Nhóm trống cung đình
Triều Nguyễn (1802–1945) hoàn thiện hệ thống nhạc cung đình gọi chung là Nhã nhạc, được UNESCO ghi danh năm 2003. Trong các dàn nhạc này, trống được dùng theo đúng phẩm trật: có trống lớn đặt cố định cho đại lễ, có trống nhỏ trong dàn tiểu nhạc, và có cả bộ trống nhiều chiếc treo trên giá. Điểm khác với trống làng là quy củ: lúc nào đánh, đánh bao nhiêu tiếng đều theo nghi thức đã định, không có chuyện ngẫu hứng như trống hội.
Ngày nay muốn nghe những tiếng trống này, nơi chắc chắn nhất là các buổi diễn Nhã nhạc ở Đại Nội Huế và Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Cung đình Huế.
Nhóm trống của các dân tộc thiểu số
Mỗi dân tộc có hệ trống riêng gắn với nghi lễ của mình. Một vài ví dụ dễ gặp:
- Người Chăm: trống Paranưng (một mặt, vỗ tay) và trống Ghinăng (hai mặt, vừa đánh dùi vừa vỗ), cùng với kèn Saranai làm thành bộ ba của lễ hội Katê, Rija.
- Người Ê Đê, M'nông, Gia Rai: trống lớn bằng gỗ nguyên khối khoét rỗng, mặt da trâu hoặc da bò, đánh trong lễ cúng bến nước, mừng lúa mới, đi cùng dàn cồng chiêng.
- Người Mường, Lô Lô: vẫn còn dùng trống đồng trong một số nghi lễ — một mạch nối hiếm hoi với thời Đông Sơn.
- Người Dao, Tày, Nùng: trống nhỏ, trống đeo dùng trong lễ cấp sắc, lễ then, đi kèm chuông nhạc, chũm chọe.
Theo vùng miền: tiếng trống Bắc, Trung, Nam có khác nhau
Không có ranh giới cứng, nhưng người đi hội nhiều sẽ nhận ra:
- Miền Bắc: trống đình làng, trống chèo, trống ca trù — nặng về tế lễ và sân khấu. Nhịp hội thường chậm khi tế, rồi mau dần khi rước, dồn khi vào cao trào.
- Miền Trung: trống tuồng (hát bội), trống Nhã nhạc ở Huế, trống bài chòi ở Bình Định – Quảng Nam cũ, và trống Chăm ở Ninh Thuận – Bình Thuận cũ. Tuồng dùng trống chiến rất dữ, nhiều đoạn dồn dập.
- Miền Nam: trống trong nhạc lễ, đờn ca tài tử (ít trống, giữ nhịp chủ yếu bằng song loan), cải lương và trống lân của người Hoa – người Việt ở Chợ Lớn.
Góc nhìn hôm nay: nghe và xem trống ở đâu
Nhiều loại trống kể trên không còn đánh hằng ngày. Muốn nghe tận tai, có mấy cách thiết thực:
- Đi hội làng mùa xuân ở đồng bằng Bắc Bộ (tháng Giêng, tháng Hai âm lịch): trống cái đình làng, trống rước.
- Xem một buổi chèo, tuồng, ca trù ở nhà hát truyền thống tại Hà Nội, Huế, Đà Nẵng hay TP.HCM để nghe trống đế, trống chầu.
- Ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội) — nơi trưng bày trống của nhiều dân tộc, có cả bản ghi âm.
- Nghe bản ghi âm điền dã của các nhà nghiên cứu âm nhạc dân tộc học; nhiều bản đã được số hoá.
Khi nghe, thử để ý ba điều: tiếng trống trầm hay đanh, người đánh vào mặt hay vào tang, và nhịp đi chậm – mau – dồn ra sao. Nhận ra được mấy thứ đó là đã "nghe trống" chứ không chỉ "nghe ồn".
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu loại trống?
Không có con số thống nhất, vì cùng một loại trống mỗi vùng gọi một tên. Các tài liệu nhạc cụ dân tộc thường kể vài chục loại, chia theo công dụng: trống lễ hội, trống sân khấu, trống cung đình và trống của các dân tộc thiểu số.
Trống cái là trống gì?
Trống cái là chiếc trống lớn nhất trong một bộ trống, thường đặt ở đình, chùa, dùng để báo hiệu tế lễ và khai hội. Tang trống thường làm bằng gỗ mít, mặt bằng da trâu, tiếng trầm vang xa.
Tùng, tòng, cắc là gì?
Đó là cách gọi dân gian ba tiếng của một chiếc trống: tùng là tiếng giữa mặt trầm và tròn, tòng là tiếng gần mép sáng hơn, cắc là tiếng gõ vào tang gỗ, khô và gọn. Ca trù gọi tiếng mặt là tom, tiếng tang là chát.
Trống cơm vì sao có tên như vậy?
Vì người chơi dán một lớp cơm nguội nghiền nhuyễn lên giữa mặt trống để chỉnh độ cao và làm tiếng ấm hơn. Lớp cơm này phải thay thường xuyên, khi khô thì tiếng trống cũng đổi.
Trống của người Chăm có gì đặc biệt?
Người Chăm dùng cặp trống Ghinăng hai mặt và trống Paranưng một mặt, vỗ bằng tay, đi cùng kèn Saranai. Bộ ba này không thể thiếu trong lễ Katê và các nghi lễ cộng đồng.