Trống cái là chiếc trống lớn nhất trong đình làng, tang gỗ mít, mặt da trâu, dùng để báo hiệu, mở đầu và thúc nhịp cho mọi việc lớn của làng: tế thần, rước kiệu, khai hội, hội vật. Cách đánh trống cái không chỉ là đánh to: người cầm dùi chia hồi trống theo ba nhịp "khoan – mau – dồn", tức chậm, nhanh và dồn dập, để cả làng nghe là biết lễ đang ở đoạn nào.
Trống cái trong đình làng: đặt ở đâu, ai đánh
Ở các đình Bắc Bộ, trống cái thường đặt trên giá gỗ ở gian bên hoặc ở nhà tiền tế, đối xứng với chuông hay chiêng. Có làng làm hẳn một gác trống. Mặt trống có khi được vẽ hình âm dương hoặc lưỡng long chầu nhật bằng sơn son.
Người đánh trống trong các kỳ tế lễ thường là người được làng tin cậy, có sức khoẻ và thuộc lệ. Nhiều nơi gọi là "ông trống" hay giao cho người trong ban tế. Đánh sai lệ, đánh lạc nhịp vào lúc tế là điều bị chê trách, vì tiếng trống là hiệu lệnh: chủ tế lạy, bồi tế dâng rượu, đọc chúc văn… đều theo tiếng trống và chiêng.
Chuông, trống, chiêng đi với nhau thế nào
Trong tế lễ ở đình, trống và chiêng (hoặc chuông) thường đi theo cặp. Nghi thức tế thần ở nhiều làng mở đầu bằng việc nổi trống và chiêng ba hồi. Dân gian hay nói "ba hồi trống" hay "ba hồi chín tiếng" để chỉ hiệu lệnh trang trọng — mỗi làng giữ lệ đánh riêng, có nơi xen ba tiếng chiêng sau mỗi hồi. Không nên coi một kiểu đánh là chuẩn chung cho mọi làng.
Khoan, mau, dồn: ba nhịp của một hồi trống
Đây là thứ đáng biết nhất về trống cái. Một hồi trống hội thường đi qua ba trạng thái:
- Khoan: tiếng thưa, đều, cách nhau rõ. Người đánh để trống vang hết rồi mới đánh tiếp. Nghe như bước chân chậm.
- Mau: tiếng sát lại, tốc độ tăng dần, bắt đầu xen tiếng tang (cắc) và tiếng mép mặt.
- Dồn: hai dùi luân phiên rất nhanh, tiếng nọ chồng tiếng kia thành một tràng rền, rồi dứt bằng một hai tiếng chốt mạnh.
Lối đi từ chậm đến nhanh như vậy rất phổ biến trong âm nhạc dân gian Việt, từ trống hội tới hát chèo. Nó tạo cảm giác "lên" của đám đông: người đứng xem tự nhiên thấy háo hức khi trống bắt đầu mau. Chữ "dồn dập" trong tiếng Việt cũng gần với cảnh này: nhiều thứ ập tới liên tiếp, không kịp thở.
Ba tiếng của một mặt trống
| Chỗ đánh | Tiếng | Thường dùng khi |
|---|---|---|
| Giữa mặt trống | Tùng — trầm, tròn, vang lâu | Tiếng chính, tiếng chốt, nhịp mạnh |
| Gần mép mặt | Tòng — sáng hơn, ngắn hơn | Tiếng phụ, điểm giữa các tiếng chính |
| Tang gỗ, vành trống | Cắc — khô, gọn, không vang | Giữ nhịp, đánh lót, báo đổi đoạn |
| Hai dùi luân phiên nhanh | Rền — tiếng liền thành tràng | Đoạn dồn, cao trào |
Trống cái làm bằng gì mà vang xa
Trống cái truyền thống có tang làm từ nhiều thanh gỗ mít ghép lại, cạp thành hình thùng phình giữa. Gỗ mít được ưa vì bền, ít cong vênh, ít mối mọt và cho tiếng ấm. Mặt trống là da trâu — dày, chịu được dùi to đánh mạnh suốt nhiều ngày hội. Da được đóng vào tang bằng những chiếc nêm tre nhỏ xếp vòng quanh.
Bụng trống càng sâu và phình, tiếng càng vang lâu. Đó là lý do trống cái ở đình thường nặng, phải hai ba người mới khiêng nổi. Chi tiết về các công đoạn làm trống nằm ở danh mục Nghề làm trống của wiki này.
Những việc trống cái báo cho cả làng
Trước khi có loa phóng thanh, tiếng trống là phương tiện báo tin nhanh nhất của làng. Tuỳ cách đánh, dân làng biết được:
- Có lễ ở đình: trống đánh hồi chậm, có chiêng đi kèm.
- Bắt đầu hội: trống khai hội, thường là hồi dài, đi từ khoan tới dồn.
- Rước kiệu xuất phát hoặc về đình: trống rước đi theo bước chân đoàn rước.
- Có việc khẩn: ở nhiều làng, trống và mõ đánh liên hồi để báo cháy, báo đê vỡ, gọi trai tráng ra hộ đê.
Thành ngữ "trống đánh xuôi, kèn thổi ngược" — chỉ việc mỗi người làm một kiểu, không ăn khớp — cũng cho thấy ông cha coi sự ăn ý giữa trống và nhạc là chuẩn mực của một việc chung.
Đánh trống cái thế nào cho đúng tư thế
Ai từng được thử đánh trống đình sẽ thấy tay mỏi rất nhanh. Những người đánh lâu năm thường lưu ý:
- Đứng vững, hai chân rộng bằng vai, lực đi từ vai và thân người chứ không chỉ từ cổ tay.
- Cầm dùi không quá chặt. Dùi phải nảy lên sau khi chạm mặt da, nếu ghì xuống thì tiếng bị "bẹt", mất vang.
- Đánh tiếng chính vào khoảng giữa mặt, nhưng không cố định một điểm để da không bị chai ở một chỗ.
- Đoạn dồn dùng hai dùi luân phiên, giữ đều tay trước rồi mới tăng tốc.
Trống to tiếng rất lớn. Người đứng sát trống hàng giờ trong ngày hội nên dùng nút tai mềm, nhất là trẻ em, vì tiếng sát mặt trống có thể vượt mức an toàn cho tai.
Góc nhìn hôm nay: tiếng trống cái còn ở đâu
Hầu hết đình làng ở đồng bằng Bắc Bộ vẫn giữ trống cái và đánh vào kỳ lễ, hội. Mùa xuân là dịp dễ nghe nhất. Một số nơi có trống cổ được làng giữ gìn nhiều đời, vài chiếc trống cỡ lớn được làm mới để phục vụ lễ hội lớn.
Nếu muốn hiểu sâu hơn, có thể:
- Dự một kỳ tế ở đình và để ý lúc nào trống đánh, lúc nào chiêng đánh.
- Hỏi chuyện các cụ trong ban tế về lệ đánh trống của làng — mỗi nơi có thể khác.
- Đọc các sách về hội làng và văn hoá làng xã Bắc Bộ của các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian.
Câu hỏi thường gặp
Trống cái ở đình làm bằng da gì?
Trống cái truyền thống dùng da trâu vì dày và bền, chịu được dùi to đánh mạnh. Tang trống thường làm bằng gỗ mít ghép thanh, da được giữ bằng nêm tre.
Khoan, mau, dồn nghĩa là gì?
Đó là ba nhịp của một hồi trống: khoan là chậm và thưa, mau là nhanh dần, dồn là hai dùi luân phiên thật nhanh thành tiếng rền. Lối đi từ chậm đến dồn tạo cảm giác hào hứng tăng dần cho người nghe.
Ba hồi chín tiếng là gì?
Là cách nói dân gian chỉ hiệu lệnh trống trang trọng, thường gắn với tế lễ hoặc khai hội. Mỗi làng giữ lệ đánh riêng nên cách chia hồi và tiếng không giống nhau hoàn toàn.
Vì sao trống đình thường làm bằng gỗ mít?
Gỗ mít bền, ít cong vênh, ít mối mọt, dễ uốn ghép thành tang và cho tiếng ấm. Đây là loại gỗ quen thuộc của thợ trống miền Bắc và miền Trung.
Đánh trống đình có hại tai không?
Đứng sát trống lớn trong thời gian dài có thể gây ù tai. Người đánh và trẻ em đứng gần nên dùng nút tai mềm; nếu ù tai kéo dài sau hội nên đi khám tai mũi họng.