Trong chèo, trống là nhạc cụ quan trọng nhất: trống cái mở màn và tạo không khí chung, còn trống đế (trống con) đi sát từng câu hát, từng bước diễn, giữ nhịp và ra hiệu cho cả dàn nhạc. Giới chèo có câu "phi trống bất thành chèo" — không có trống thì không thành chèo. Người cầm trống đế còn kiêm việc "đế", tức nói, hát chen những lời phụ hoạ để câu chuyện trên chiếu chèo thêm sống.
Chèo và chiếu chèo: vài nét để hiểu vai trò của trống
Chèo là loại hình sân khấu dân gian của đồng bằng Bắc Bộ, phát triển mạnh ở các vùng như Thái Bình, Nam Định, Hưng Yên, Hà Nam cũ… Chèo xưa diễn ở sân đình, trên một tấm chiếu trải giữa sân — "chiếu chèo". Không có màn nhung, không có đèn chiếu, nên mọi chuyện mở cảnh, chuyển cảnh, báo nhân vật ra vào đều nhờ vào tiếng nhạc, mà đứng đầu là tiếng trống.
Dàn nhạc chèo truyền thống chia hai phần:
| Bộ | Nhạc cụ thường gặp | Việc chính |
|---|---|---|
| Bộ gõ | Trống cái, trống đế, thanh la, mõ, cảnh | Giữ nhịp, ra hiệu, tạo không khí |
| Bộ dây, bộ hơi | Đàn nguyệt, đàn nhị, đàn bầu, sáo | Đệm giai điệu cho làn điệu hát |
Trống cái trong chèo
Trống cái trong chèo nhỏ hơn trống đình nhưng vẫn là chiếc lớn nhất của dàn. Nó dùng cho những lúc cần "khí thế":
- Mở màn: trước buổi diễn, trống nổi lên để gọi khán giả tụ về sân đình.
- Cảnh lớn: cảnh vua ra, cảnh xử án, cảnh đông người.
- Kết đêm diễn: tiếng trống báo buổi chèo đã xong.
Trống đế: chiếc trống nhỏ điều khiển cả chiếu chèo
Trống đế là trống nhỏ, mặt da căng mạnh, tiếng đanh, đánh bằng hai dùi mảnh. Người đánh ngồi sát chiếu, mắt luôn theo diễn viên. Đây là việc khó nhất trong dàn nhạc chèo, vì người đánh trống đế phải:
- Thuộc vở và thuộc làn điệu: biết trước câu nào hát điệu gì để vào trống đúng lúc.
- Theo diễn viên: chèo có nhiều chỗ ngẫu hứng; diễn viên kéo dài một câu, múa thêm vài bước thì trống phải theo, không được đi trước.
- Ra hiệu cho dàn: một vài tiếng trống báo đàn nhị, đàn nguyệt vào hay dứt.
- Đế: chen lời phụ hoạ như "hay", "ơ", hỏi đáp với nhân vật hề để gây cười.
Người xưa nói người cầm trống đế là "nhạc trưởng" của chèo. Một diễn viên giỏi gặp tay trống kém sẽ hát lạc, ngược lại tay trống giỏi có thể cứu một đoạn diễn đang hụt hơi.
"Đế" nghĩa là gì
Chữ "đế" ở đây là nói chen vào, phụ hoạ. Trong chèo, tiếng đế thường do người trong dàn nhạc (nhất là người cầm trống) hoặc diễn viên phụ đứng ngoài nói vọng vào. Nó vừa tạo nhịp hỏi – đáp, vừa thay lời khán giả. Ngày nay tiếng Việt vẫn còn "đế vào" để chỉ việc nói chen.
Những tiếng trống trong một buổi chèo
Không cần học nhạc lý, người xem vẫn nghe ra được mấy loại tiếng trống:
- Tiếng mở: hồi trống dài trước khi vào vở, đi từ chậm tới mau.
- Tiếng ra nhân vật: vài tiếng gọn khi diễn viên bước lên chiếu, mỗi loại vai có kiểu ra riêng — vai đào thương nhẹ nhàng, vai hề rộn ràng.
- Tiếng đệm hát: trống giữ nhịp nhẹ dưới làn điệu, đánh nhiều vào tang và mép mặt.
- Tiếng chuyển cảnh: hồi trống ngắn, báo thời gian hoặc nơi chốn đã đổi.
- Tiếng dồn: khi xung đột lên cao, trống mau và dồn, kéo cả chiếu chèo vào cao trào.
Các làn điệu chèo như sử rầu, đường trường, con gà rừng, luyện năm cung… mỗi điệu có lối đi trống riêng. Nghệ nhân trống chèo học bằng tai, bằng cách ngồi cạnh thầy hàng năm trời, hơn là qua sách.
Vì sao chèo cần trống hơn các loại hình khác
So với ca trù (thính phòng, ít người nghe) hay quan họ (hát đối đáp, nhiều khi không có nhạc đệm), chèo là sân khấu ngoài trời, đông người, ồn ào. Trống có đủ độ vang để át tiếng ồn đám hội, lại có đủ sự linh hoạt để theo từng bước của diễn viên. Chèo cũng có nhiều đoạn múa — múa quạt, múa nón, múa chèo thuyền — mà múa thì cần nhịp chắc.
Góc nhìn hôm nay
Chèo vẫn được diễn ở các nhà hát chèo tại Hà Nội và nhiều tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, cùng các chiếu chèo làng trong mùa hội. Muốn nghe trống chèo cho rõ:
- Chọn chỗ ngồi gần dàn nhạc và để ý người cầm trống đế — họ thường ngồi phía bên chiếu, quan sát diễn viên rất kỹ.
- Xem một vở chèo cổ như "Quan Âm Thị Kính", "Lưu Bình – Dương Lễ", "Trương Viên", nơi lề lối trống được giữ khá đầy đủ.
- Tìm đọc sách về nghệ thuật chèo của các nhà nghiên cứu như Trần Việt Ngữ, Hà Văn Cầu để hiểu thêm về làn điệu và lề lối.
Câu hỏi thường gặp
Phi trống bất thành chèo nghĩa là gì?
Câu này nghĩa là không có trống thì không thành chèo. Nó nói lên vai trò dẫn dắt của trống trong sân khấu chèo, từ mở màn, ra nhân vật tới giữ nhịp cho hát và múa.
Trống đế là gì?
Trống đế là trống nhỏ, mặt da căng, tiếng đanh, đánh bằng hai dùi mảnh, giữ vai trò điều khiển dàn nhạc chèo. Người đánh trống đế còn "đế", tức nói chen lời phụ hoạ cho diễn viên.
Dàn nhạc chèo gồm những nhạc cụ nào?
Dàn nhạc chèo truyền thống có bộ gõ gồm trống cái, trống đế, thanh la, mõ, cảnh và bộ dây, hơi gồm đàn nguyệt, đàn nhị, đàn bầu, sáo. Bộ gõ giữ nhịp và ra hiệu, bộ dây hơi đệm giai điệu.
Tiếng đế trong chèo là gì?
Tiếng đế là lời nói, câu hát chen vào để phụ hoạ, hỏi đáp với nhân vật trên chiếu chèo. Nó thường do người trong dàn nhạc nói vọng vào, tạo không khí và gây cười.
Trống chèo khác trống tuồng thế nào?
Trống chèo mềm mại, đi sát lời hát và múa, có nhiều chỗ ngẫu hứng. Trống tuồng mạnh, dữ, dùng nhiều trống chiến cho các cảnh võ, hợp với tính chất bi hùng của tuồng.