Trống chiến là trống chủ đạo của sân khấu tuồng (hát bội): trống nhỏ hai mặt, da căng mạnh, đánh bằng hai dùi, tiếng đanh và gắt, dùng để dẫn mọi đoạn múa võ, ra tướng, giao chiến và những lúc kịch tính lên cao. Nếu chèo cần trống mềm theo câu hát, tuồng cần trống "dữ" — vì tuồng là sân khấu của trung thần, nịnh thần, của những trận đánh trên sân khấu. Nghe tuồng mà bỏ qua tiếng trống chiến là bỏ mất nửa vở.
Tuồng, hát bội: sân khấu của tiếng trống
Tuồng (miền Bắc và miền Trung thường gọi vậy) hay hát bội (cách gọi ở miền Nam) là loại hình sân khấu cổ có tính bi hùng, đề tài lấy từ lịch sử, sử truyện Trung Hoa và Việt Nam: trung – nịnh, chính – tà, nghĩa vua tôi. Tuồng phát triển rực rỡ ở Bình Định, Quảng Nam cũ, Huế, nơi có những tên tuổi như Đào Tấn (1845–1907) — người được xem là bậc thầy tuồng thế kỷ 19.
Diễn viên tuồng có lối hát, nói, múa rất cách điệu: mặt vẽ màu theo tính cách, bước đi, cái vung tay đều có quy ước. Toàn bộ hệ động tác ấy được "neo" vào tiếng trống. Trống chiến bắt đầu, diễn viên mới ra; trống dứt, động tác mới dừng.
Trống chiến trông thế nào, đánh ra sao
Trống chiến nhỏ, thân gỗ, hai mặt da bò căng rất mạnh, đặt nghiêng trên giá trước mặt người đánh. Dùi trống là hai thanh gỗ cứng. Do da căng, tiếng trống cao, ngắn, đanh, có thể đánh rất nhanh mà tiếng vẫn tách bạch, không rền vào nhau như trống cái.
Người đánh trống chiến thường chính là người chỉ huy dàn nhạc tuồng. Họ ngồi một bên sân khấu, nhìn thẳng vào diễn viên. Ngoài trống chiến, dàn nhạc tuồng còn có:
| Nhạc cụ | Vai trò |
|---|---|
| Trống chiến | Dẫn dắt, giữ nhịp, ra hiệu, tạo kịch tính |
| Trống cái | Tiếng trầm cho cảnh lớn, mở màn, kết màn |
| Kèn (kèn bóp, kèn lớn) | Giai điệu chính cho cảnh võ, cảnh lễ |
| Chập chõa, thanh la | Tiếng kim loại chói, nhấn vào điểm cao trào |
| Đàn nhị, đàn cò | Đệm cho các đoạn hát nam, hát khách, những đoạn trữ tình |
| Trống chầu | Không thuộc dàn nhạc; trong tay người cầm chầu ở hàng khán giả |
Trống chiến làm những việc gì trên sân khấu
Ra nhân vật
Mỗi kiểu nhân vật có kiểu trống ra riêng. Tướng ra trận thì trống mạnh, dồn, kèn rúc; quan văn ra thì trống thong thả; vai nịnh thần có khi đi với tiếng trống lắt léo. Người xem quen tuồng nghe tiếng trống là đoán được ai sắp bước ra.
Múa võ và giao chiến
Đây là đất của trống chiến. Hai tướng đánh nhau trên sân khấu không cần ai ngã thật — tiếng trống, tiếng chập chõa nói thay. Mỗi đường giáo, mỗi bước xoay đều trùng với một tiếng trống. Lúc hai bên "giáp mặt", trống dồn liên hồi; lúc một bên thua chạy, trống đổi nhịp.
Nhấn tâm trạng
Khi nhân vật giận dữ, hoảng hốt, quyết tử, trống chiến đi những tràng ngắn, gắt. Khi nhân vật đau buồn, trống lặng đi, nhường chỗ cho đàn và giọng hát nam. Sự im lặng của trống cũng là một tín hiệu.
Chuyển cảnh
Sân khấu tuồng xưa ít phông cảnh. Một hồi trống kèm động tác vòng quanh sân khấu là đủ nói nhân vật đã đi qua một chặng đường dài.
Trống tuồng khác trống chèo ở đâu
- Tính chất: trống tuồng mạnh, gấp, nhiều đoạn dồn dập; trống chèo mềm, theo câu hát, nhiều đoạn ngẫu hứng nhẹ nhàng.
- Chỗ dựa: trống tuồng dựa vào động tác múa võ và kịch tính; trống chèo dựa vào làn điệu và lời đế.
- Bạn diễn: trống tuồng đi với kèn và chập chõa; trống chèo đi với đàn nguyệt, đàn nhị, sáo.
Có người ví: chèo là chuyện làng, nói bằng giọng thủ thỉ; tuồng là chuyện triều đình, nói bằng giọng hô hào. Tiếng trống của hai bên phản ánh đúng điều đó.
Người đánh trống tuồng học thế nào
Theo lối truyền nghề cũ, người học trống tuồng thường bắt đầu từ việc ngồi cạnh thầy trong các đêm diễn, học thuộc các kiểu trống bằng tai, rồi mới được cầm dùi trong những đoạn đơn giản. Phải thuộc cả vở tuồng, biết từng vai, từng miếng võ thì mới đánh được chính. Đây cũng là lý do lớp nhạc công tuồng giỏi rất hiếm: thời gian đào tạo dài, lại phải gắn với một đoàn diễn đều đặn.
Góc nhìn hôm nay
Tuồng hiện được giữ gìn ở các nhà hát tuồng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Định (nay thuộc tỉnh Gia Lai), Huế; hát bội ở TP.HCM và một số đình làng Nam Bộ trong lễ Kỳ yên. Một vài gợi ý cho người muốn nghe:
- Xem một trích đoạn có cảnh võ — như các trích đoạn trong "Sơn Hậu" hay "Hộ sanh đàn" — để nghe trống chiến phát huy hết sức.
- Ngồi phía có dàn nhạc và nhìn người đánh trống chiến: động tác của họ khớp từng nhịp với diễn viên.
- Ghé khu trưng bày về tuồng ở Bình Định, quê của Đào Tấn, để thấy nhạc cụ, mặt nạ, phục trang.
Câu hỏi thường gặp
Trống chiến là gì?
Trống chiến là trống nhỏ hai mặt, da căng mạnh, đánh bằng hai dùi, là nhạc cụ dẫn dắt dàn nhạc tuồng, hát bội. Tiếng trống đanh, gắt, hợp với các cảnh võ, ra tướng, giao chiến.
Tuồng và hát bội có khác nhau không?
Về cơ bản đó là cùng một loại hình sân khấu cổ. Miền Bắc và miền Trung thường gọi là tuồng, miền Nam thường gọi là hát bội; mỗi vùng có khác biệt nhỏ về lối hát và tiết mục.
Dàn nhạc tuồng gồm những gì?
Dàn nhạc tuồng có trống chiến, trống cái, kèn, chập chõa, thanh la và đàn nhị, đàn cò. Trống chầu nằm trong tay người cầm chầu ngồi ở hàng khán giả, không thuộc dàn nhạc.
Đào Tấn là ai?
Đào Tấn (1845–1907) là nhà soạn tuồng, quan triều Nguyễn quê Bình Định, được xem là bậc thầy của nghệ thuật tuồng. Ông để lại nhiều vở và góp phần định hình tuồng Bình Định.
Vì sao trống tuồng nghe dữ hơn trống chèo?
Vì tuồng là sân khấu bi hùng với nhiều cảnh võ, cần tiếng trống mạnh và nhanh để nhấn từng động tác. Chèo thiên về câu hát và chuyện làng nên trống mềm hơn.