Mõ là nhạc cụ gõ bằng gỗ (hoặc tre) khoét rỗng, gõ bằng dùi cho tiếng "cốc" khô và vang; quen thuộc nhất là mõ chùa hình cá dùng giữ nhịp tụng kinh, ngoài ra còn có mõ trong dàn nhạc chèo, tuồng, nhạc lễ và mõ tre, mõ gỗ dùng làm hiệu lệnh ở làng xưa. Mõ là một trong những bộ gõ đơn giản nhất mà người Việt nào cũng từng nghe, nhưng phía sau là cả một kho ý nghĩa và cách dùng.
Cấu tạo của một chiếc mõ
- Thân: một khối gỗ (thường là gỗ mít, gỗ nhãn hoặc gỗ cứng khác) được khoét rỗng bên trong, có một khe hẹp dài làm "miệng".
- Khoang cộng hưởng: phần rỗng giúp tiếng vang, lòng càng rộng tiếng càng trầm.
- Dùi: gậy gỗ, đầu thường bọc vải hoặc da để tiếng không quá chát.
Tiếng mõ phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày thành và độ rộng khoang. Thợ làm mõ giỏi khoét từng chút, gõ thử, khoét tiếp — giống như căng da trống, đây là việc của tai.
Mõ chùa: hình cá và ý nghĩa tỉnh thức
Mõ trong chùa thường có hình con cá hoặc hai con cá ngậm ngọc, có khi chạm hình đầu rồng. Theo cách giải thích phổ biến trong Phật giáo, cá là loài lúc nào cũng mở mắt — cả khi ngủ — nên tượng trưng cho sự tỉnh thức, nhắc người tu hành không lơi lỏng.
| Loại mõ chùa | Dùng khi |
|---|---|
| Mõ lớn đặt trên bàn, đệm gối | Giữ nhịp cho cả chúng tụng kinh trong chính điện |
| Mõ nhỏ cầm tay | Tụng kinh tại gia, đi đường, lễ cầu siêu |
| Mõ treo hình cá dài (bảng) | Gõ báo giờ ăn, giờ sinh hoạt ở một số chùa |
Trong tụng kinh, mõ giữ nhịp đều cho lời kinh, chuông điểm vào những chỗ ngắt câu, chuyển đoạn. Người gõ mõ chính thường là vị có kinh nghiệm, vì nhịp mõ quyết định tốc độ của cả buổi tụng.
Mõ trong dàn nhạc truyền thống
Mõ cũng có mặt trong nhiều dàn nhạc:
- Chèo: mõ cùng trống đế, thanh la giữ nhịp, nhấn các tiếng phụ.
- Tuồng: mõ góp vào tiết tấu của dàn bộ gõ.
- Nhạc lễ, bát âm: mõ giữ phách đều cho kèn, đàn.
- Bài chòi: tiếng mõ, tiếng trống đi cùng câu hô của anh hiệu.
- Dàn nhạc dân tộc hiện đại: bộ mõ nhiều chiếc to nhỏ, mỗi chiếc một cao độ, dùng như một nhạc cụ màu sắc.
Mõ làng, mõ trâu và các loại mõ đời thường
Ngoài chùa và sân khấu, mõ xuất hiện trong đời sống làng quê Việt:
- Mõ làng: chiếc mõ tre hoặc gỗ lớn để báo tin, gọi họp, báo động. Người đi rao việc làng ngày xưa gọi là "thằng mõ" — một vai thấp trong làng xã cũ, xuất hiện nhiều trong văn học. Việc mõ canh đêm, báo giờ là một chủ đề riêng mà wiki này không đi sâu.
- Mõ trâu, mõ bò: chiếc mõ gỗ nhỏ treo cổ trâu bò, mỗi bước đi phát ra tiếng lốc cốc để chủ biết con vật ở đâu.
- Mõ tre ở rẫy: ống tre gõ để đuổi chim, thú.
Mõ trong tiếng Việt
Tiếng mõ đi vào lời ăn tiếng nói: "gõ mõ" để chỉ việc báo tin, rao việc; ca dao, truyện cũ nhắc nhiều tới tiếng mõ trong cảnh làng quê, gắn với vai "thằng mõ" đi rao việc làng. Tiếng mõ chùa lại gợi sự tĩnh tại, bình yên — trái hẳn với tiếng mõ làng báo động.
Gõ mõ tụng kinh cho đúng
Với người tụng kinh tại gia, vài lưu ý thường được các thầy nhắc:
- Gõ đều, không nhanh dần lên khi đã quen bài.
- Gõ vào giữa bụng mõ (gần miệng khe) để tiếng tròn.
- Lực vừa phải; tiếng mõ để giữ nhịp, không cần to.
- Đặt mõ trên gối đệm để tiếng không bị dội, mõ không trượt.
Làm mõ: nghề của tai và tay
Ở một số làng nghề mộc, chạm khắc, có những gia đình chuyên làm mõ chùa. Gỗ phải khô kỹ, không nứt. Người thợ đục lòng mõ qua khe hẹp — công việc chậm, tỉ mỉ. Mõ lớn chạm hình cá công phu có thể mất nhiều ngày. Một chiếc mõ tốt dùng hàng chục năm, gỗ càng lâu càng lên nước bóng.
Góc nhìn hôm nay
Lần tới vào chùa nghe tụng kinh, thử chú ý: tiếng mõ đều như nhịp tim, tiếng chuông chen vào những lúc chuyển ý. Đó là một hệ thống nhịp điệu đơn giản mà hiệu quả, đã giữ cho hàng trăm người tụng cùng một nhịp suốt nhiều thế kỷ.
Mõ ở các nước láng giềng
Mõ gỗ hình cá không chỉ có ở Việt Nam. Chùa ở Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc đều dùng loại mõ tương tự trong tụng kinh; tiếng Nhật gọi là mokugyo, nghĩa đen là "cá gỗ". Ở phương Tây, nhạc cụ "temple block" trong dàn nhạc giao hưởng và bộ gõ hiện đại chính là phát triển từ chiếc mõ chùa Á Đông, thường là một bộ nhiều chiếc to nhỏ cho các cao độ khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao mõ chùa có hình con cá?
Theo cách giải thích phổ biến trong Phật giáo, cá lúc nào cũng mở mắt, kể cả khi ngủ, nên tượng trưng cho sự tỉnh thức. Mõ hình cá nhắc người tu hành luôn tỉnh giác.
Mõ làm bằng gỗ gì?
Mõ thường làm bằng gỗ mít, gỗ nhãn hoặc các loại gỗ cứng khô kỹ, được khoét rỗng bên trong. Mõ đơn giản có thể làm bằng tre.
Mõ dùng trong dàn nhạc nào?
Mõ có trong dàn nhạc chèo, tuồng, nhạc lễ, bát âm, bài chòi và dàn nhạc dân tộc hiện đại, chủ yếu để giữ nhịp và nhấn tiếng phụ.
Mõ trâu là gì?
Mõ trâu là chiếc mõ gỗ nhỏ treo cổ trâu, bò. Mỗi bước đi con vật làm mõ kêu lốc cốc để người chăn biết nó ở đâu.
Gõ mõ tụng kinh thế nào cho đúng?
Nên gõ đều tay, không nhanh dần, gõ vào giữa bụng mõ với lực vừa phải và đặt mõ trên gối đệm. Tiếng mõ để giữ nhịp, không cần to.