Dồn DậpWiki
Tìm
Cồng chiêng & bộ gõ dân gian

Cồng và chiêng khác nhau thế nào: núm, tiếng và cách đánh

Cồng có núm ở giữa, tiếng trầm ngân, chiêng mặt bằng không núm, tiếng sáng chói. Nhiều dân tộc như người Mường không chia rạch ròi và gọi chung là chiêng.

Cồng và chiêng khác nhau thế nào: núm, tiếng và cách đánh

Theo cách phân biệt phổ biến, cồng là loại có núm nhô lên ở giữa mặt, tiếng trầm, ngân dài; còn chiêng là loại mặt bằng, không núm, tiếng sáng và chói hơn. Tuy vậy, trong đời sống nhiều dân tộc không chia rạch ròi như thế: người Mường gọi cả loại có núm là chiêng, nhiều tài liệu và người dân dùng chung chữ "cồng chiêng" cho cả hai. Hiểu sự khác biệt về hình dáng, cách đánh và vai trò sẽ giúp nghe một dàn chiêng rõ hơn.

Khác nhau ở hình dáng

Đặc điểmCồng (có núm)Chiêng (không núm)
MặtCó núm tròn nhô lên ở giữaPhẳng hoặc hơi lõm, không núm
Vành (thành)Thường sâu hơnThường nông hơn
Chỗ đánhĐánh vào númĐánh vào giữa mặt hoặc gần tâm
TiếngTrầm, tròn, có cao độ rõ, ngân dàiSáng, nhiều bội âm, chói hơn
DùiDùi bọc vải, dùi mềm, hoặc nắm tayDùi gỗ, dùi bọc hoặc tay tuỳ dân tộc

Lý do vật lý: núm ở giữa làm cho mặt cồng rung theo cách "gọn" hơn, năng lượng tập trung vào một cao độ chính, nên tiếng cồng nghe như có nốt rõ ràng. Mặt chiêng phẳng rung theo nhiều kiểu cùng lúc, nhiều bội âm, nên tiếng chiêng sáng và "xoè" hơn.

Gọi tên ở các dân tộc

Đây là chỗ dễ nhầm. Chữ "cồng" và "chiêng" trong tiếng Việt phổ thông không phải lúc nào cũng trùng với cách gọi của các dân tộc:

  • Người Mường: dùng chủ yếu loại có núm nhưng gọi là chiêng, như "chiêng Mường".
  • Người Ê Đê, Gia Rai, Ba Na…: có cả loại có núm và loại bằng trong cùng một bộ, mỗi loại có tên riêng trong ngôn ngữ của họ.
  • Người Kinh: dùng "chiêng" cho loại treo ở đình, chùa đánh trong tế lễ; "thanh la" cho loại nhỏ, phẳng.

Vì thế khi đọc tài liệu, nên để ý tác giả dùng cách gọi nào. Danh hiệu UNESCO dùng chung "Cồng chiêng" (Gongs) để bao trùm.

Trong một dàn chiêng, cồng và chiêng làm gì

Ở những dàn chiêng có cả hai loại, chúng thường chia việc:

  • Cồng (có núm): giữ nhịp nền, đánh những tiếng trầm làm "xương sống" cho bài chiêng. Thường do người lớn tuổi, có kinh nghiệm cầm.
  • Chiêng bằng: đánh giai điệu, các nốt cao, đan xen nhau thành tuyến nhạc.

Có dân tộc chỉ dùng chiêng có núm, có dân tộc chỉ dùng chiêng bằng, có dân tộc kết hợp — đó là một phần của bản sắc từng cộng đồng.

Cách đánh: dùi hay tay

Có ba lối phổ biến:

  1. Đánh dùi bọc: dùi gỗ đầu quấn vải hoặc cao su, cho tiếng ấm, ít chói.
  2. Đánh dùi trần: tiếng sắc, nhiều bội âm hơn.
  3. Đánh bằng tay: nắm tay hoặc bàn tay vỗ vào mặt chiêng; nhiều dân tộc dùng lối này, tay còn lại vừa đỡ chiêng vừa chặn tiếng.

Kỹ thuật chặn tiếng (áp tay vào mặt hoặc vành để tiếng tắt nhanh) rất quan trọng. Nhờ chặn tiếng, các nốt không chồng lên nhau thành một khối ù, bài chiêng mới có nhịp, có hình.

Làm cồng chiêng: đúc hay gò

Cồng chiêng được làm bằng hợp kim đồng, có hai cách chính:

  • Đúc: rót đồng nóng chảy vào khuôn, phổ biến ở các làng đúc đồng.
  • Gò: dùng búa gò tấm kim loại thành hình, rồi chỉnh tiếng.

Làng Phước Kiều (vùng Điện Bàn, Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng) là làng đúc đồng nổi tiếng với nghề làm chiêng, cồng cung cấp cho Tây Nguyên và nhiều nơi khác. Sau khi đúc, chiêng vẫn cần được nghệ nhân chỉnh tiếng cho đúng thang âm của nơi dùng.

Cồng chiêng ở khắp Đông Nam Á

Cồng chiêng không chỉ có ở Việt Nam. Indonesia có những dàn nhạc cồng của Java, Bali với các loại cồng có núm treo và đặt nằm; Philippines có kulintang; Thái Lan, Lào, Campuchia, Myanmar đều có các dàn cồng vòng. Đông Nam Á được coi là "vùng văn hoá cồng chiêng" lớn nhất thế giới. Khác biệt của Tây Nguyên là lối mỗi người một chiêng, đeo trên vai, vừa đánh vừa đi múa.

Góc nhìn hôm nay: tập nghe ra cồng và chiêng

  • Khi nghe một bản ghi âm chiêng Tây Nguyên, thử tách tiếng trầm ngân (thường là chiêng có núm) và tiếng sáng chói (chiêng bằng).
  • Để ý những lúc tiếng tắt đột ngột — đó là kỹ thuật chặn tiếng.
  • So sánh với các dàn nhạc cồng của Java, Bali để thấy cùng là cồng có núm nhưng tư duy âm nhạc khác hẳn.
  • Ghé Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, nơi trưng bày nhiều loại cồng chiêng cạnh nhau để so hình dáng.

Giữ cồng chiêng cho bền tiếng

Cồng chiêng bằng đồng bền hơn trống da nhiều, nhưng vẫn cần giữ. Chiêng bị rơi, va mạnh có thể méo mặt, nứt vành — khi đó tiếng đổi hẳn, có khi phải chỉnh lại hoặc bỏ. Ở nhiều buôn làng, chiêng được treo trên vách nhà dài hoặc cất trong gùi, ché, tránh va chạm. Đồng lâu ngày xỉn màu, nhưng người chơi thường không đánh bóng mạnh vì sợ ảnh hưởng tiếng và vì lớp màu thời gian cũng là dấu tuổi của chiêng. Với chiêng cổ có giá trị, việc sửa chữa nên do nghệ nhân chỉnh chiêng có kinh nghiệm thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Cồng và chiêng khác nhau thế nào?

Theo cách phân biệt phổ biến, cồng có núm ở giữa, tiếng trầm và ngân, còn chiêng mặt bằng không núm, tiếng sáng và chói hơn. Nhiều dân tộc không chia rạch ròi và dùng chung tên gọi.

Vì sao cồng có núm?

Núm giúp mặt cồng rung gọn hơn, tập trung vào một cao độ chính, nên tiếng cồng nghe có nốt rõ ràng. Núm cũng là điểm đánh chính của cồng.

Chiêng Mường có núm không?

Có. Người Mường dùng chủ yếu loại chiêng có núm, nhưng gọi chung là chiêng chứ không gọi là cồng.

Cồng chiêng được làm ở đâu?

Cồng chiêng được đúc hoặc gò ở các làng đúc đồng như Phước Kiều (Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng), và được mua từ Lào, Campuchia. Sau đó nghệ nhân chỉnh lại tiếng cho đúng thang âm.

Đánh chiêng bằng tay hay bằng dùi?

Cả hai, tuỳ dân tộc và tuỳ loại chiêng. Có nơi dùng dùi bọc vải, có nơi dùng nắm tay, và tay còn lại thường dùng để chặn tiếng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183