Dồn DậpWiki
Tìm
Cồng chiêng & bộ gõ dân gian

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên: di sản UNESCO gồm những gì

Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận năm 2005, ghi danh đại diện năm 2008. Di sản gồm nhạc cụ, người chơi, bài chiêng, lễ hội, nhà rông và tín ngưỡng.

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên: di sản UNESCO gồm những gì

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại năm 2005, rồi đưa vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2008. Di sản không chỉ là những chiếc cồng, chiếc chiêng, mà là cả "không gian" gồm người chơi, lễ hội, nhà rông, nhà dài, buôn làng, rừng núi nơi tiếng chiêng vang lên. Chủ thể là cộng đồng nhiều dân tộc như Ba Na, Xơ Đăng, Gia Rai, Ê Đê, M'nông, Cơ Ho, Mạ… sống trên vùng cao nguyên miền Trung.

Vì sao gọi là "không gian văn hoá"

UNESCO không công nhận một nhạc cụ, mà công nhận một hệ thống. Ở Tây Nguyên, chiêng chỉ có nghĩa khi được đánh trong lễ của cộng đồng: lễ mừng lúa mới, lễ cúng bến nước, lễ mừng nhà rông mới, lễ bỏ mả, lễ cưới. Một bộ chiêng nằm trong kho thì chỉ là kim loại. Vì thế di sản bao gồm:

  • Nhạc cụ: các bộ cồng, chiêng, cùng trống đi kèm.
  • Người chơi: nghệ nhân, các đội chiêng của buôn làng, người biết chỉnh chiêng.
  • Bài chiêng: hàng trăm bài chiêng gắn với từng lễ, từng dịp.
  • Không gian diễn xướng: nhà rông, nhà dài, sân làng, bến nước, nhà mồ.
  • Tín ngưỡng: quan niệm chiêng là vật thiêng, mỗi chiếc chiêng có "hồn", tiếng chiêng là tiếng nói với thần linh.

Vùng di sản và các dân tộc

Khi được ghi danh, không gian cồng chiêng trải trên năm tỉnh Tây Nguyên thời đó là Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng. Sau sắp xếp hành chính năm 2025, vùng này thuộc các tỉnh Quảng Ngãi (phần Kon Tum cũ), Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng. Các dân tộc chủ thể thường được nêu gồm Ba Na, Xơ Đăng, Gia Rai, Ê Đê, M'nông, Cơ Ho, Mạ, Rơ Măm, Brâu, Giẻ Triêng và một số nhóm khác. Mỗi dân tộc có lối chơi, số chiêng trong bộ và bài chiêng riêng.

Chiêng Tây Nguyên chơi thế nào

Điểm đặc sắc nhất: mỗi người cầm một chiếc chiêng và mỗi chiếc chiêng chỉ cho một nốt (hoặc một vài tiếng gần nhau). Giai điệu chỉ thành hình khi cả đội cùng chơi, mỗi người đánh đúng lúc của mình. Có thể hình dung như một dàn chuông cầm tay, nhưng tinh tế hơn nhiều vì có nhiều lớp nhịp chồng lên nhau.

Yếu tốĐặc điểm
Số chiếc trong bộTừ vài chiếc tới hơn chục chiếc, tuỳ dân tộc và tuỳ lễ
Cách đánhDùi gỗ bọc vải, dùi mềm, hoặc nắm tay; có lối vừa đánh vừa chặn tiếng bằng tay
Người chơiỞ nhiều dân tộc chủ yếu là nam giới; có nơi có đội chiêng nữ
Tư thếĐeo chiêng trên vai hoặc treo trên giá, vừa đánh vừa đi vòng quanh cây nêu, đống lửa
Đi cùngTrống, múa xoang, rượu cần

Chỉnh chiêng: nghề hiếm nhất

Phần lớn chiêng ở Tây Nguyên không do chính cư dân Tây Nguyên đúc mà được mua, đổi từ nơi khác: từ các làng đúc đồng của người Kinh (như Phước Kiều ở Quảng Nam cũ), từ Lào, Campuchia. Mua về rồi, chiêng phải được chỉnh cho hợp với tai nghe và thang âm của buôn làng. Người chỉnh chiêng dùng búa gõ nhẹ vào những điểm nhất định trên mặt chiêng để đổi cao độ, vừa gõ vừa nghe. Đây là nghề cần tai rất tinh và kinh nghiệm lâu năm; số nghệ nhân chỉnh chiêng giỏi hiện rất ít.

Tiếng chiêng trong vòng đời con người

Ở nhiều dân tộc Tây Nguyên, tiếng chiêng đi cùng một người từ lúc sinh ra tới khi về với tổ tiên:

  • Lễ đặt tên, lễ thổi tai cho trẻ sơ sinh ở một số dân tộc — tiếng chiêng như lời chào đón vào cộng đồng.
  • Lễ trưởng thành, lễ cưới — chiêng mừng.
  • Lễ mừng nhà mới, mừng lúa mới — chiêng vui, kéo dài nhiều ngày.
  • Tang lễ, lễ bỏ mả — chiêng tiễn đưa linh hồn lần cuối.

Những nguy cơ với di sản

Ngay từ khi được ghi danh, cồng chiêng Tây Nguyên đã đứng trước nhiều thách thức:

  • Mất chiêng: nhiều bộ chiêng quý đã bị bán, đổi, thất lạc trong những năm khó khăn.
  • Mất không gian: nhà rông, nhà dài thưa dần; lễ hội truyền thống ít tổ chức.
  • Mất người: nghệ nhân già mất đi, người trẻ đi học, đi làm xa.
  • Biểu diễn hoá: chiêng được đánh phục vụ du khách, tách khỏi nghi lễ, dễ đơn giản hoá bài bản.

Các chương trình bảo tồn tập trung vào việc mở lớp truyền dạy cho thanh thiếu niên, hỗ trợ các đội chiêng buôn làng, phục dựng lễ hội và ghi âm, ghi hình bài chiêng.

Góc nhìn hôm nay: nghe cồng chiêng ở đâu

  • Lễ hội tại buôn làng: đúng mùa (mừng lúa mới cuối năm, lễ hội đầu năm) là trải nghiệm thật nhất; nên đi cùng người địa phương.
  • Festival Văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên: được tổ chức theo các kỳ, quy tụ nhiều đội chiêng.
  • Bảo tàng: Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (Hà Nội), các bảo tàng ở Buôn Ma Thuột, Pleiku, Kon Tum có sưu tập chiêng và tư liệu.
  • Khi xem: đừng tự ý gõ chiêng của buôn, hỏi trước khi chụp ảnh nghi lễ, và tôn trọng nếu được mời uống rượu cần — đó là một phần của không gian ấy.

Câu hỏi thường gặp

Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận năm nào?

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại năm 2005, và đưa vào Danh sách di sản đại diện năm 2008.

Không gian văn hoá cồng chiêng gồm những gì?

Gồm nhạc cụ cồng chiêng, người chơi và nghệ nhân, các bài chiêng, lễ hội, không gian như nhà rông, nhà dài, bến nước, cùng tín ngưỡng coi chiêng là vật thiêng.

Mỗi người đánh mấy chiếc chiêng?

Trong nhiều dàn chiêng Tây Nguyên, mỗi người cầm một chiếc chiêng và mỗi chiếc chỉ cho một nốt. Giai điệu thành hình khi cả đội cùng chơi đúng lúc.

Chỉnh chiêng là gì?

Chỉnh chiêng là dùng búa gõ nhẹ vào những điểm trên mặt chiêng để đổi cao độ cho hợp với thang âm của buôn làng. Đây là nghề hiếm, cần tai rất tinh.

Chiêng Tây Nguyên được làm ở đâu?

Phần lớn chiêng được mua, đổi từ nơi khác như các làng đúc đồng của người Kinh, Lào, Campuchia, rồi được chỉnh lại tiếng tại buôn làng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183