Múa sư phương Nam có hai phong cách đầu sư lớn là Phật Sơn (đầu to, trán cao, mắt lồi, có sừng ngắn) và Hạc Sơn (miệng dẹt như mỏ vịt, mặt thấp, động tác mô phỏng con mèo, con sư tử thật hơn); bên cạnh đó là lân Việt với đầu có sừng, mặt hiền, râu dài, đi cùng ông Địa. Ở Việt Nam ngày nay, ba phong cách này cùng tồn tại, có đoàn chuyên một kiểu, có đoàn kết hợp. Màu sắc đầu sư cũng có ý nghĩa: theo cách giải thích phổ biến, các màu vàng, đỏ, đen gắn với những nhân vật Tam Quốc.
Múa sư phương Nam: vài nét lịch sử
Múa sư kiểu Quảng Đông phát triển ở vùng châu thổ Châu Giang (Quảng Đông) và theo chân người Hoa di cư ra khắp Đông Nam Á, trong đó có Chợ Lớn (TP.HCM), Hội An và các đô thị khác ở Việt Nam. Ở nhiều nơi, đoàn múa sư gắn chặt với võ đường: người múa tập tấn pháp, sức chân, sức bền như học võ. Câu chuyện về nguồn gốc múa sư có nhiều dị bản truyền thuyết; giới nghiên cứu không coi bản nào là chắc chắn.
Phong cách Phật Sơn
Phật Sơn (Foshan) là phong cách phổ biến nhất của múa sư phương Nam.
- Đầu sư: to, trán cao và rộng, mắt lồi chớp được, có một sừng ngắn trên trán, miệng rộng cử động được, lông mày dày.
- Động tác: mạnh, dứt khoát, tấn thấp, thể hiện sự uy dũng.
- Nhịp trống: chắc, nặng, nhiều đoạn dồn mạnh.
Màu đầu sư và nhân vật Tam Quốc
| Màu chủ đạo | Nhân vật thường được gắn | Tính cách thể hiện |
|---|---|---|
| Vàng (hoặc nhiều màu, râu trắng) | Lưu Bị | Nhân hậu, đức độ, thường là sư "lớn" trong đoàn |
| Đỏ, râu đen | Quan Vũ (Quan Công) | Trung nghĩa, dũng mãnh |
| Đen | Trương Phi | Nóng nảy, mạnh mẽ, hay "gây chuyện" |
Đây là cách giải thích phổ biến trong giới múa sư, có thêm các màu khác (xanh, trắng) gắn với các nhân vật khác tuỳ đoàn. Nó không phải sử liệu, mà là lớp ý nghĩa dân gian đặt lên đầu sư — người xem cũng nhờ vậy mà đoán được "tính cách" của từng con sư khi múa.
Phong cách Hạc Sơn
Hạc Sơn (Heshan) là phong cách xuất hiện muộn hơn, phát triển mạnh từ thế kỷ 20 và nay rất phổ biến trong các cuộc thi, nhất là thi trên cọc.
- Đầu sư: miệng dẹt, rộng ra phía trước như mỏ vịt, trán thấp hơn, gọn hơn Phật Sơn.
- Động tác: mô phỏng động vật thật — liếm lông, gãi ngứa, rình mồi, nghi ngờ — giống con mèo lớn.
- Ưu thế: đầu gọn, nhẹ, hợp cho các động tác nhảy cọc mai hoa thung, nhào lộn.
Nhiều đoàn thi đấu quốc tế hiện nay dùng đầu Hạc Sơn hoặc phong cách lai giữa Phật Sơn và Hạc Sơn.
Lân Việt
Lân Việt có lối tạo hình và tinh thần riêng:
- Đầu lân: có sừng rõ (gợi kỳ lân), mặt tròn, hiền, miệng cười, râu dài.
- Đi kèm: ông Địa mặt cười, bụng to, cầm quạt — nhân vật hài hước dẫn lân.
- Không khí: vui, hài, gần gũi; nhiều đoạn lân đùa với ông Địa, với trẻ con.
- Nhịp trống: rộn ràng, gắn với những dịp vui như Tết, khai trương, lễ hội làng.
So sánh ba phong cách
| Phật Sơn | Hạc Sơn | Lân Việt | |
|---|---|---|---|
| Đầu | To, trán cao, có sừng ngắn | Miệng mỏ vịt, gọn | Sừng rõ, mặt hiền, râu dài |
| Tinh thần | Uy dũng | Sinh động, giống thú thật | Vui, hài, gần gũi |
| Thường thấy | Múa đường phố, lễ hội | Thi đấu, múa trên cọc | Tết, khai trương, lễ hội làng |
| Nhân vật phụ | Đại Đầu Phật (mặt cười) | Như Phật Sơn | Ông Địa |
Sư phương Bắc ở Việt Nam
Sư phương Bắc — thân phủ lông xù, đầu nhỏ, giống sư tử thật, thường múa đôi và nhào lộn — ít phổ biến ở Việt Nam hơn. Đôi khi có thể thấy trong các chương trình xiếc, biểu diễn giao lưu hoặc ở một số đoàn có tập phong cách này.
Góc nhìn hôm nay: tập nhận ra phong cách
- Nhìn miệng: miệng rộng tròn là Phật Sơn, miệng dẹt nhô ra là Hạc Sơn.
- Nhìn sừng: sừng rõ, râu dài, mặt hiền thường là lân Việt.
- Nhìn người dẫn: ông Địa bụng phệ, quạt mo thường đi cùng lân Việt; Đại Đầu Phật mặt cười to đi cùng sư phương Nam.
- Nhìn màu: đầu đỏ râu đen gợi Quan Công, đầu đen gợi Trương Phi.
Mùa Tết ở các khu phố có cộng đồng người Hoa tại TP.HCM là dịp tốt để xem nhiều phong cách cùng lúc.
Câu hỏi thường gặp
Phật Sơn và Hạc Sơn khác nhau thế nào?
Đầu sư Phật Sơn to, trán cao, có sừng ngắn, động tác uy dũng. Đầu Hạc Sơn có miệng dẹt như mỏ vịt, gọn hơn, động tác mô phỏng thú thật, rất hợp với múa trên cọc.
Vì sao đầu sư có nhiều màu?
Theo cách giải thích phổ biến, màu đầu sư gắn với nhân vật Tam Quốc: vàng gắn Lưu Bị, đỏ gắn Quan Công, đen gắn Trương Phi. Đây là lớp ý nghĩa dân gian, không phải sử liệu.
Lân Việt có gì riêng?
Lân Việt có đầu với sừng rõ, mặt hiền, râu dài, đi cùng ông Địa hài hước. Không khí múa vui, gần gũi, gắn với Tết và lễ hội làng.
Phong cách nào hay dùng trong thi đấu?
Phong cách Hạc Sơn hoặc lai giữa Phật Sơn và Hạc Sơn hay được dùng trong thi đấu, nhất là thi múa trên cọc mai hoa thung.
Múa sư có liên quan tới võ không?
Ở nhiều nơi, đoàn múa sư gắn với võ đường, người múa tập tấn pháp và thể lực như học võ. Mối liên hệ này đặc biệt rõ ở truyền thống múa sư phương Nam.