Một bộ trống jazz (drum kit) cơ bản gồm trống bass (trống chân, đánh bằng bàn đạp), trống snare (trống lẫy), một đến ba trống tom, cặp cymbal hi-hat điều khiển bằng chân trái, một cymbal crash và một cymbal ride, cùng ghế ngồi và các chân đỡ. Ở Việt Nam, "trống jazz" là cách gọi chung cho bộ trống này, dù nó được dùng cho mọi thể loại từ jazz, rock, pop tới nhạc đám cưới. Điều đặc biệt của drum kit là một người dùng cả hai tay hai chân để chơi cùng lúc nhiều nhạc cụ — điều mà trước thế kỷ 20 phải cần cả một nhóm người.
Các thành phần chính
| Bộ phận | Đánh bằng | Tiếng | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Trống bass (kick) | Chân phải (người thuận phải), qua bàn đạp | Trầm, "bụp" | Nền nhịp, thường ở phách mạnh |
| Snare | Hai tay | Sắc, có tiếng rè của dây lẫy dưới đáy | Phách nhấn (thường phách 2 và 4 trong nhạc pop, rock) |
| Tom (rack tom) | Tay | Có cao độ, trung đến cao | Câu chuyển (fill), màu sắc |
| Floor tom | Tay | Trầm hơn tom treo | Fill, nhịp nặng |
| Hi-hat | Chân trái mở đóng; tay đánh | Đóng: "chíc" gọn; mở: "xèo" dài | Giữ nhịp đều, chia nhỏ phách |
| Ride | Tay | Tiếng "ting" rõ, ngân vừa | Giữ nhịp đều thay hi-hat, rất quan trọng trong jazz |
| Crash | Tay | Bùng mạnh, ngân dài | Nhấn điểm đầu đoạn, cao trào |
Phần cứng (hardware)
- Bàn đạp trống bass: cần đạp nối với chày đánh vào mặt trống bass. Có loại bàn đạp đôi để chơi hai chân trên một trống bass.
- Chân hi-hat: có bàn đạp để đóng mở cặp cymbal.
- Chân cymbal: thẳng hoặc có cần (boom) để đặt cymbal đúng tầm.
- Chân snare: giữ snare nghiêng vừa tay.
- Ghế (throne): chỉnh được độ cao — chi tiết nhỏ mà quan trọng cho tư thế.
Snare: trống "có dây lẫy"
Snare có một dải dây lò xo kim loại (snare wires) áp vào mặt dưới. Khi mặt trên được đánh, mặt dưới rung, dây lẫy rung theo tạo tiếng rè sắc đặc trưng. Có cần gạt để nhả dây ra — lúc đó snare nghe như một tom bình thường. Snare là trống được chơi nhiều nhất, nhiều kỹ thuật nhất trong bộ trống; tiếng snare quyết định phần lớn "tính cách" của tay trống.
Bố trí bộ trống
Bộ trống thường được xếp quanh người chơi theo hình vòng cung (cho người thuận tay phải):
- Trống bass ở giữa, trước mặt, dưới chân phải.
- Snare giữa hai đùi, hơi lệch trái.
- Hi-hat bên trái, ngang tầm snare, chân trái đặt lên bàn đạp.
- Tom treo phía trên trống bass, floor tom bên phải.
- Crash phía trên bên trái, ride phía trên bên phải.
Người thuận tay trái thường đảo ngược toàn bộ. Không có bố trí "đúng" duy nhất; quan trọng là mọi thứ vừa tầm tay chân, không phải với quá xa.
Bộ 4 trống, 5 trống là gì
Người bán, người chơi hay gọi bộ trống theo số trống (không tính cymbal):
- Bộ 4 trống: bass, snare, một tom treo, một floor tom — gọn, hợp jazz, nhạc nhẹ.
- Bộ 5 trống: bass, snare, hai tom treo, một floor tom — phổ biến nhất cho pop, rock.
- Bộ lớn hơn: thêm tom, thêm trống bass, thêm nhiều cymbal — cho rock nặng, biểu diễn.
Cỡ trống thường gặp
Trống được đo bằng inch theo đường kính mặt. Một vài cỡ phổ biến (tham khảo, có rất nhiều biến thể):
| Trống | Cỡ thường gặp |
|---|---|
| Bass | 18 inch (jazz), 20–22 inch (pop, rock) |
| Snare | 14 inch |
| Tom treo | 10, 12 inch |
| Floor tom | 14, 16 inch |
| Hi-hat | 14 inch |
| Crash | 16–18 inch |
| Ride | 20–22 inch |
Trẻ em có bộ trống cỡ nhỏ riêng (junior kit) để vừa tầm.
Bộ trống và các thể loại
Cùng một bộ trống nhưng mỗi thể loại dùng khác nhau: jazz giữ nhịp chủ yếu trên ride, trống bass nhẹ; rock dựa vào trống bass và snare mạnh, hi-hat đều; funk chú trọng hi-hat chia nhỏ và những nốt snare nhẹ (ghost note); nhạc Latin dùng nhiều tiếng vành, cowbell. Vì vậy tay trống thường chỉnh lại bộ trống — cỡ trống, độ căng mặt, loại cymbal — theo thể loại mình chơi nhiều nhất.
Góc nhìn hôm nay
Nghe một bài nhạc pop bất kỳ, thử tách tiếng: "bụp" của trống bass, "tách" của snare ở phách 2 và 4, "chíc chíc" đều của hi-hat. Ba tiếng ấy là xương sống của gần như mọi bài nhạc đại chúng hôm nay. Nhận ra chúng là bước đầu tiên để hiểu tay trống đang làm gì trong ban nhạc.
Mặt trống và việc chỉnh tiếng
Mỗi trống trong bộ có hai mặt: mặt đánh ở trên và mặt cộng hưởng ở dưới (hoặc phía trước với trống bass). Mặt trống ngày nay chủ yếu là màng nhựa polyester, có loại một lớp sáng tiếng, loại hai lớp ấm và bền hơn. Quanh vành có các ốc căng; vặn đều từng ốc theo hình ngôi sao (đối diện nhau) để mặt căng đều. Chỉnh tiếng cho cả bộ trống là kỹ năng riêng: tom phải có cao độ hợp với nhau, snare đủ sắc mà không chói, trống bass đủ trầm mà không ù. Người mới nên nhờ thầy chỉnh lần đầu rồi học dần.
Câu hỏi thường gặp
Bộ trống jazz gồm những gì?
Bộ trống cơ bản gồm trống bass, snare, một đến ba tom, cặp hi-hat, cymbal crash, cymbal ride, ghế và các chân đỡ, bàn đạp.
Vì sao gọi là trống jazz?
Bộ trống hình thành và phổ biến trong thời kỳ nhạc jazz đầu thế kỷ 20, nên ở Việt Nam quen gọi là trống jazz, dù nó được dùng cho mọi thể loại.
Snare khác tom thế nào?
Snare có dây lẫy kim loại áp vào mặt dưới tạo tiếng rè sắc, còn tom không có dây lẫy, tiếng tròn và có cao độ rõ hơn.
Bộ 5 trống là gì?
Bộ 5 trống gồm trống bass, snare, hai tom treo và một floor tom, không tính cymbal. Đây là cấu hình phổ biến nhất cho nhạc pop, rock.
Hi-hat dùng để làm gì?
Hi-hat là cặp cymbal đóng mở bằng chân trái, đánh bằng tay để giữ nhịp đều và chia nhỏ phách. Hi-hat đóng cho tiếng gọn, mở cho tiếng dài.