Trong Nhã nhạc cung đình Huế, trống không đánh tuỳ hứng như ở hội làng mà theo đúng nghi thức: trống lớn mở và kết các phần lễ, trống chiến và trống bản giữ nhịp cho dàn nhạc, trống cơm vỗ đệm trong các dàn nhạc nhẹ và nhạc múa. Nhã nhạc là âm nhạc nghi lễ của triều Nguyễn (1802–1945), được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại năm 2003 — di sản phi vật thể đầu tiên của Việt Nam được ghi danh.
Nhã nhạc là gì
"Nhã nhạc" nghĩa gốc là âm nhạc tao nhã, chính thống, dùng trong các nghi lễ của triều đình. Ở Việt Nam, nhạc cung đình đã có từ các triều trước; sử chép năm 1437 dưới thời Lê Thái Tông, Lương Đăng được giao định lại nhã nhạc theo mẫu nhà Minh, Nguyễn Trãi có ý kiến khác và không được dùng. Đến triều Nguyễn, hệ thống nhạc cung đình được tổ chức quy củ nhất, với các cơ quan chuyên trách như Thanh bình thự, các dàn nhạc biên chế theo từng loại lễ.
Nhã nhạc phục vụ: tế Nam Giao (tế trời đất), tế miếu, lễ đăng quang, lễ Đại triều, Thường triều, lễ vạn thọ, tiếp sứ thần và yến tiệc trong cung.
Các dàn nhạc và chỗ của trống
Nhạc cung đình triều Nguyễn có nhiều dàn, mỗi dàn một biên chế. Một số tên gọi thường gặp trong tài liệu:
| Dàn nhạc | Dùng khi | Bộ gõ đáng chú ý |
|---|---|---|
| Đại nhạc | Lễ lớn, rước, ngoài trời | Trống lớn, trống chiến, chập chõa, thanh la — đi với kèn, tiếng mạnh và vang |
| Tiểu nhạc | Lễ nhỏ, trong điện, yến tiệc | Trống bản, phách, sênh tiền, trống cơm — đi với sáo, đàn, nhị |
| Đường thượng chi nhạc | Dàn nhạc trên điện trong đại lễ | Biên chế nghiêm, tiếng nhẹ |
| Đường hạ chi nhạc | Dàn nhạc dưới sân điện | Có bộ gõ lớn hơn, kèn trống |
| Nhạc múa cung đình | Các điệu múa như Lục cúng hoa đăng, Bát dật | Trống giữ nhịp cho đội hình múa |
Các nhà nghiên cứu chia sẻ rằng biên chế từng dàn thay đổi qua các đời vua; vì vậy khi đọc sách, nên chú ý mốc thời gian mà tài liệu mô tả.
Trống đánh theo nghi thức
Khác biệt lớn nhất giữa trống cung đình và trống dân gian là tính nghi thức. Ở hội làng, tay trống có thể dồn thêm vài hồi khi đám đông hào hứng. Trong đại lễ ở Huế, điều đó không được phép:
- Lúc nào đánh: trống mở đầu, kết thúc các chương nhạc, báo bước sang nghi tiết mới (dâng hương, dâng rượu, đọc chúc…).
- Đánh bao nhiêu: số tiếng, số hồi theo lệ của từng lễ.
- Ai đánh: nhạc công chuyên trách, mặc phẩm phục theo quy định.
Tiếng trống ở đây là một phần của nghi lễ chứ không chỉ để "nghe hay". Nó cho quan lại đứng cách xa nhau trong sân điện biết đã tới bước nào, để cùng lạy, cùng đứng.
Kim, thạch, cách: trống trong quan niệm "bát âm"
Nhạc lễ Á Đông xưa chia nhạc cụ theo tám chất liệu (bát âm): kim (kim loại), thạch (đá), ti (tơ), trúc, bào (bầu), thổ (đất), cách (da), mộc (gỗ). Trống thuộc "cách". Một dàn nhạc lễ trọn vẹn phải có đủ tiếng của các chất liệu, tượng trưng cho sự hài hoà của trời đất. Vì vậy cạnh trống, nhạc cung đình còn dùng chuông, khánh đá, phách gỗ.
Những trống quen thuộc trong nhạc cung đình
- Trống lớn (trống đại): treo hoặc đặt trên giá sơn son thếp vàng, tiếng trầm, dùng ở điểm mở và kết.
- Trống chiến: trống nhỏ da căng, tiếng đanh, giữ nhịp và dẫn dắt dàn Đại nhạc.
- Trống bản: mặt nhỏ, tiếng cao, gọn, giữ nhịp nhanh trong Tiểu nhạc.
- Trống cơm: vỗ tay, tiếng mềm, dùng trong các dàn nhạc nhẹ và nhạc múa.
Hình thức của trống cung đình cũng khác: tang và giá trống sơn son thếp vàng, vẽ rồng mây. Bản thân chiếc trống đã là một vật nghi lễ.
Từ suy tàn tới hồi sinh
Sau năm 1945, khi triều Nguyễn chấm dứt, Nhã nhạc mất môi trường sống. Nhiều nhạc công tản mát, tiếp tục làm nhạc lễ trong dân gian hoặc bỏ nghề. Từ những năm 1990, các nghệ nhân cuối cùng còn nhớ lề lối được mời truyền dạy lại; công cuộc ghi âm, sưu tầm, phục dựng diễn ra mạnh trước và sau khi UNESCO ghi danh năm 2003.
Nhờ vậy, ngày nay ta mới nghe lại được những bản nhạc gắn với nghi lễ như tế Nam Giao — được phục dựng trong các kỳ Festival Huế.
Góc nhìn hôm nay: nghe Nhã nhạc ở đâu
- Đại Nội Huế: có các buổi biểu diễn Nhã nhạc phục vụ khách tham quan, thường ở Duyệt Thị Đường — nhà hát cung đình cổ nhất còn lại.
- Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Cung đình Huế: đơn vị biểu diễn chính, có các chương trình định kỳ.
- Festival Huế: dịp có các lễ phục dựng quy mô lớn như tế Nam Giao, lễ Truyền lô.
Khi xem, để ý vị trí dàn nhạc trên điện và dưới sân, và nghe xem tiếng trống rơi vào lúc nào của nghi lễ. Đó là cách hiểu Nhã nhạc như một hệ thống, chứ không chỉ là một tiết mục biểu diễn.
Câu hỏi thường gặp
Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận năm nào?
Năm 2003, UNESCO công nhận Nhã nhạc cung đình Huế là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại. Đây là di sản phi vật thể đầu tiên của Việt Nam được ghi danh.
Trong Nhã nhạc có những loại trống nào?
Thường gặp trống lớn, trống chiến, trống bản và trống cơm, mỗi loại thuộc một dàn nhạc và một vai trò riêng. Biên chế cụ thể thay đổi theo từng loại lễ và từng thời kỳ.
Đại nhạc và Tiểu nhạc khác nhau thế nào?
Đại nhạc dùng cho lễ lớn, ngoài trời, nặng về kèn và trống nên tiếng mạnh. Tiểu nhạc dùng trong điện, yến tiệc, nặng về đàn, sáo và bộ gõ nhỏ nên tiếng nhẹ nhàng.
Nghe Nhã nhạc ở đâu tại Huế?
Có thể nghe tại Duyệt Thị Đường trong Đại Nội, các chương trình của Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Cung đình Huế và các lễ phục dựng trong Festival Huế.
Bát âm trong nhạc lễ là gì?
Bát âm là cách chia nhạc cụ theo tám chất liệu: kim, thạch, ti, trúc, bào, thổ, cách, mộc. Trống thuộc nhóm "cách", tức da.